竹
zhú
đọc gần: trú
tre; trúc
7 từ ghép · 5 có 竹 đứng đầu · 2 đứng sau
🖌️ Xem 竹 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ là hình vẽ hai chùm lá tre rủ xuống. Lối viết cổ dần gọn lại thành dạng 竹 ngày nay.
Câu ví dụ
这椅子是竹做的。
đọc gần: trờ ỉ chư sừ trú chuồ tơ
Chiếc ghế này làm bằng tre.
竹 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 竹
竹竿
zhúgānđọc gần: trú can
cây sào tre
竹林
zhúlínđọc gần: trú lín
rừng tre, bụi tre
竹笋
zhúsǔnđọc gần: trú xuẩn
măng tre
竹子
zhúziđọc gần: trú chư
Danh từcây tre
Ví dụ竹子是一种非常有用的植物。
đọc gần: trú chư sừ i trủng phây cháng dẩu dùng tơ trứ ù
Tre là một loại cây rất hữu ích.
竹叶青
zhúyèqīngđọc gần: trú diề chinh
rượu Trúc Diệp Thanh
竹 đứng sau (2 từ)
竹 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
山竹
shānzhúđọc gần: san trú
quả măng cụt
烟花爆竹
yānhuā bàozhúđọc gần: diên hoa pào trú
Pháo hoa
Ví dụ过年时,我们喜欢放烟花爆竹。
đọc gần: cuồ niến sứ ủa mân xỉ hoan phàng diên hoa pào trú
Vào dịp Tết, chúng tôi thích đốt pháo hoa.