龟
guī
đọc gần: cuây
con rùa
5 từ ghép · 4 có 龟 đứng đầu · 1 đứng sau
🖌️ Xem 龟 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ là hình vẽ con rùa. Qua các đời, dáng chữ biến đổi chậm và đều đặn đúng như chính con vật.
Câu ví dụ
乌龟的寿命很长。
đọc gần: u cui· tơ sầu mình hẩn cháng
Rùa có tuổi thọ rất dài.
龟 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 龟
龟板
guī bǎnđọc gần: cuây pản
yếm rùa (mai bụng rùa)
龟背
guī bèiđọc gần: cuây pầy
lưng gù; cột sống cong
龟甲
guī jiǎđọc gần: cuây chỉa
mai rùa
龟缩
guī suōđọc gần: cuây xuô
co rút vào thế phòng thủ bị động
龟 đứng sau (1 từ)
龟 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
乌龟
wū guīđọc gần: u cuây
Danh từcon rùa
Ví dụ池塘里有只乌龟。
đọc gần: chứ tháng lỉ dẩu trư u cuây
Trong ao có một con rùa.