HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

齿

chǐ

đọc gần: chử

răng

6 từ ghép · 4 có 齿 đứng đầu · 2 đứng sau

🖌️ Xem 齿 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)

Chữ này từ đâu ra

Chữ cổ vẽ cái miệng đầy răng, dạng sau chỉ còn hàng răng trước. Dạng phồn thể 齒 thêm phần chỉ âm 止 lên trên, còn dạng giản thể 齿 rút gọn chỉ giữ lại một chiếc răng.

Câu ví dụ

dechǐ齿tòng

đọc gần: tha tơ dá chử thùng

Anh ấy bị đau răng.

齿 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 齿

  • 齿

    chǐ lún

    đọc gần: chử luấn

    bánh răng

  • 齿

    chǐ qiāng

    đọc gần: chử chiang

    hốc răng; lỗ răng sâu

  • 齿

    chǐ tòng

    đọc gần: chử thùng

    đau răng

  • 齿

    chǐ yín

    đọc gần: chử ín

    nướu răng

齿 đứng sau (2 từ)

齿 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 齿

    yá chǐ

    đọc gần: dá chử

    Danh từrăng

    Ví dụ

    yàojiǎnchádechǐ齿

    đọc gần: ủa xuy dào chiển chá nỉ tơ dá chử

    Tôi cần kiểm tra răng của bạn.

  • 咬牙切齿

    yǎoyá qièchǐ

    đọc gần: dảo dá chiề chử

    Nghiến răng kèn kẹt

    Ví dụ

    yǎoqièchǐ齿deshuōchūlezhēnxiàng

    đọc gần: tha dảo dá chiề chử tơ suô chu lơ trân xiàng

    Anh ta nghiến răng nghiến lợi nói ra sự thật.

Zalo