HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: chi

10 từ ghép · 8 có 鸡 đứng đầu · 2 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Dạng phồn thể lấy 鳥 (chim) làm bộ nghĩa, phần bên trái làm âm và vẽ hình người tay kéo sợi trên guồng tơ. Bản giản thể ghép tay (又) với chim (鸟) thành 鸡 — con chim nằm gọn trong tay.

Câu ví dụ

Zhèxiēdànxīnxiānchī

đọc gần: trờ xiê chi tàn pù xin xiên pù khở ỉ chư

Những quả trứng này không tươi, không ăn được.

鸡 đứng đầu (8 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 鸡

  • jī dàn

    đọc gần: chi tàn

    Danh từtrứng gà

    Ví dụ

    Chīdàn

    đọc gần: chư chi tàn

    Ăn trứng gà.

  • jī máo

    đọc gần: chi máo

    lông gà

  • jī ròu

    đọc gần: chi rầu

    thịt gà

  • 蛋糕

    jī dàn gāo

    đọc gần: chi tàn cao

    bánh bông lan

  • 皮疙瘩

    jī pí gē·da

    đọc gần: chi phí ce· ta

    da sần lên; nổi da gà

  • 犬不宁

    jī quǎn bù níng

    đọc gần: chi choẻn pù nính

    gà chó cũng không được yên — ý nói cảnh náo loạn khắp nơi

  • 尾酒会

    jī wěi jiǔ huì

    đọc gần: chi uẩy chỉu huầy

    tiệc cocktail

  • 蛋里挑

    jī dàn lǐ tiāo

    đọc gần: chi tàn lỉ theo

    tìm xương trong quả trứng — ý nói bới lông tìm vết

鸡 đứng sau (2 từ)

鸡 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • gōng jī

    đọc gần: cung chi

    gà trống

  • mǔ jī

    đọc gần: mủ chi

    gà mái

Zalo