骑
qí
đọc gần: chí
cưỡi; ngồi dạng chân
5 từ ghép · 5 có 骑 đứng đầu · 0 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Phần biểu âm 奇 nghĩa lạ lùng, kỳ diệu; ghép với 木 (gỗ) thì thành 椅 (cái ghế). Đổi 木 thành 馬 (ngựa) thì thành 骑 — ngồi trên lưng ngựa.
Câu ví dụ
那将军骑在一匹白马上。
đọc gần: nà chiang chuyn chí chài i phỉ pái mả sàng
Vị tướng đó cưỡi trên một con ngựa trắng.
骑 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 骑
骑兵
qí bīngđọc gần: chí pinh
lính kỵ binh
骑马
qí mǎđọc gần: chí mả
cưỡi ngựa
骑士
qí shìđọc gần: chí sừ
hiệp sĩ
骑术
qí shùđọc gần: chí sù
kỹ thuật cưỡi ngựa
骑车
qí chēđọc gần: chí chơ
Động từđạp xe
Ví dụ我每天骑车上班。
đọc gần: ủa mẩy thiên chí chơ sàng pan
Tôi đi xe đi làm mỗi ngày.
骑 đứng sau
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.