HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

luò

đọc gần: luồ

lạc đà

3 từ ghép · 3 có 骆 đứng đầu · 0 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Bộ 馬 chỉ loài ngựa hay con vật thồ. Phần biểu âm 各 mang ý cứ đi đường mình, không đếm xỉa ai — đúng tính con lạc đà tự lo được thân.

Câu ví dụ

Zhèshìzhīdānfēngluòtuó

đọc gần: trờ sừ i trư tan phâng luồ thuố

Đây là một con lạc đà một gù.

骆 đứng đầu (3 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 骆

  • luò tuó

    đọc gần: luồ thuố

    lạc đà

  • 驼队

    luò tuó duì

    đọc gần: luồ thuố tuầy

    đoàn lạc đà

  • 驼绒

    luò tuó róng

    đọc gần: luồ thuố rúng

    vải lông lạc đà

骆 đứng sau

Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.

Zalo