额
é
đọc gần: ớ
Hán-Việt: ngạch
định mức, số lượng/số tiền được quy định
5 từ ghép · 1 có 额 đứng đầu · 4 đứng sau
额 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 额
额外
é wàiđọc gần: ớ oài
thêm, bổ sung
Ví dụ他做了很多额外的工作。
đọc gần: tha chuồ lơ hẩn tuô ớ oài tơ cung chuồ
Anh ấy đã làm rất nhiều công việc bổ sung.
额 đứng sau (4 từ)
额 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
名额
míng'éđọc gần: mính ớ
Danh từSố người, số lượng quy định
Ví dụ这个活动有固定的名额。
đọc gần: trờ cơ huố tùng dẩu cù tình tơ mính ớ
Hoạt động này có số lượng chỗ cố định.
数额
shù'éđọc gần: sù ớ
Số lượng
Ví dụ这个项目的资金数额很大。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù tơ chư chin sù ớ hẩn tà
Số tiền đầu tư cho dự án này rất lớn.
余额
yú éđọc gần: úy ớ
Danh từSố dư, số tiền còn lại
Ví dụ我的银行卡余额不够了。
đọc gần: ủa tơ ín háng khả úy ớ pú cầu lơ
Số dư thẻ ngân hàng của tôi không đủ.
金额
jīn’éđọc gần: chin ớ
Danh từSố tiền
Ví dụ合同金额很大。
đọc gần: hớ thung chin ớ hẩn tà
Số tiền trong hợp đồng rất lớn.