HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần:

Hán-Việt: cố

đoái nhìn, để ý tới — quay đầu nhìn lại, quan tâm chăm nom

10 từ ghép · 3 có 顾 đứng đầu · 7 đứng sau

顾 đứng đầu (3 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 顾

  • gù kè

    đọc gần: cù khờ

    Danh từkhách hàng

    Ví dụ

    Zhègeshāngdiàndehěnduō

    đọc gần: trờ cơ sang tiền tơ cù khờ hẩn tuô

    Cửa hàng này có nhiều khách hàng.

  • gù lǜ

    đọc gần: cù lùy

    lo ngại, e ngại

    Ví dụ

    duìzhèjiànshìyǒuxiē

    đọc gần: ủa tuầy trờ chiền sừ dẩu xiê cù lùy

    Tôi có một chút lo ngại về chuyện này.

  • gù wèn

    đọc gần: cù uần

    Danh từcố vấn

    Ví dụ

    shìgōngdewèn

    đọc gần: tha sừ cung xư tơ cù uần

    Anh ấy là cố vấn của công ty.

顾 đứng sau (7 từ)

顾 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • zhàogu

    đọc gần: trào cu

    Động từchăm sóc

    Ví dụ

    huìzhào

    đọc gần: ủa huầy trào cù nỉ

    Tôi sẽ chăm sóc bạn.

  • bù gù

    đọc gần: pù cù

    Động từkhông quan tâm

    Ví dụ

    qièdezhuīqiúmèngxiǎng

    đọc gần: tha pù cù i chiề tơ truây chíu mầng xiảng

    Anh ấy theo đuổi ước mơ mà không màng đến gì.

  • 不屑一

    bù xiè yí gù

    đọc gần: pù xiề í cù

    Động từkhông thèm ngó tới

    Ví dụ

    duìbiéréndepíngxiè

    đọc gần: tha tuầy piế rấn tơ phi phính pù xiề i cù

    Anh ấy coi thường những lời chỉ trích của người khác.

  • 之忧

    hòu gù zhī yōu

    đọc gần: hầu cù trư dâu

    lo lắng về sau

    Ví dụ

    degōngzuòméiyǒuhòuzhīyōu

    đọc gần: tha tơ cung chuồ mấy dẩu hầu cù trư dâu

    Công việc của anh ấy không có lo lắng về sau.

  • huí gù

    đọc gần: huấy cù

    Động từhồi tưởng, nhìn lại

    Ví dụ

    huíledeshēng

    đọc gần: tha huấy cù lơ chừ chỉ tơ i sâng

    Anh ấy nhìn lại cuộc đời mình.

  • 统筹兼

    tǒngchóu jiāngù

    đọc gần: thủng chấu chiên cù

    Tổng thể và toàn diện

    Ví dụ

    menyàotǒngchóujiānquánmiànzhǎn

    đọc gần: ủa mân dào thủng chấu chiên cù choén miền pha trản

    Chúng ta cần phối hợp và phát triển toàn diện.

  • zhǐ gù

    đọc gần: trử cù

    Phó từChỉ lo, chỉ chú ý đến

    Ví dụ

    zhǐwánshǒukàn

    đọc gần: tha trử cù oán sẩu chi pù khàn lù

    Anh ấy chỉ lo chơi điện thoại, không nhìn đường.

Zalo