静
jìng
đọc gần: chình
Hán-Việt: tĩnh
yên tĩnh, lặng, không xao động
7 từ ghép · 0 có 静 đứng đầu · 7 đứng sau
静 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
静 đứng sau (7 từ)
静 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
安静
ānjìngđọc gần: an chình
Tính từyên tĩnh
Ví dụ请保持安静。
đọc gần: chỉnh pảo chứ an chình
Xin hãy giữ yên lặng.
冷静
lěng jìngđọc gần: lẩng chình
Tính từbình tĩnh
Ví dụ请冷静下来,不要生气。
đọc gần: chỉnh lẩng chình xìa lái pù dào sâng chì
Xin hãy bình tĩnh lại, đừng tức giận.
平静
píng jìngđọc gần: phính chình
bình tĩnh, tĩnh lặng, yên tĩnh
Ví dụ这个湖很平静。
đọc gần: trờ cơ hú hẩn phính chình
Hồ này rất yên tĩnh.
动静
dòng jìngđọc gần: tùng chình
động tĩnh, tình hình
Ví dụ外面很安静,没有动静。
đọc gần: oài miền hẩn an chình mấy dẩu tùng chình
Bên ngoài rất yên tĩnh, không có tiếng động.
寂静
jì jìngđọc gần: chì chình
yên tĩnh, tĩnh mịch
Ví dụ夜晚的森林非常寂静。
đọc gần: diề oản tơ xân lín phây cháng chì chình
Khu rừng vào ban đêm rất yên tĩnh.
镇静
zhènjìngđọc gần: trần chình
Điềm tĩnh
Ví dụ医生保持镇静。
đọc gần: i sâng pảo chứ trần chình
Bác sĩ giữ bình tĩnh.
宁静
níngjìngđọc gần: nính chình
Yên tĩnh, thanh bình
Ví dụ乡村很宁静。
đọc gần: xiang xuân hẩn nính chình
Nông thôn rất yên tĩnh.