雀
què
đọc gần: chuề
chim sẻ
5 từ ghép · 4 có 雀 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép 小 (nhỏ) đặt trên bộ 隹 — loại chim đuôi ngắn, khác với 鸟 là chim đuôi dài. Chim nhỏ, tức chim sẻ, nên chữ này cũng dùng để ví cái gì nhỏ nhặt, không đáng kể.
Câu ví dụ
他的脸上有很多雀斑。
đọc gần: tha· tơ liển sàng dẩu hẩn tuô chuề pan
Mặt anh ấy có rất nhiều tàn nhang.
雀 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 雀
雀斑
què bānđọc gần: chuề pan
tàn nhang
雀鲷
què diāođọc gần: chuề teo
cá thia biển
雀鹰
què yīngđọc gần: chuề inh
chim ưng sẻ
雀跃
què yuèđọc gần: chuề duề
nhảy cẫng lên vì vui
雀 đứng sau (1 từ)
雀 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
麻雀
má quèđọc gần: má chuề
chim sẻ