随
suí
đọc gần: xuấy
Hán-Việt: tùy
theo — đi theo, thuận theo, tùy theo
10 từ ghép · 8 có 随 đứng đầu · 2 đứng sau
随 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 随
随便
suíbiànđọc gần: xuấy piền
Phó từTùy tiện, tùy ý
Ví dụ你可以随便坐。
đọc gần: nỉ khở ỉ xuấy piền chuồ
Bạn có thể ngồi tùy ý.
随着
suí zheđọc gần: xuấy trơ
Giới từcùng với
Ví dụ随着时间的流逝,他变得成熟了。
đọc gần: xuấy trơ sứ chiên tơ líu sừ tha piền tớ chấng sú lơ
Theo thời gian trôi qua, anh ấy trở nên chín chắn.
随身
suí shēnđọc gần: xuấy sân
Động từmang theo người
Ví dụ请随身携带身份证。
đọc gần: chỉnh xuấy sân xiế tài sân phần trầng
Xin vui lòng mang theo thẻ căn cước bên mình.
随时
suí shíđọc gần: xuấy sứ
Phó từbất cứ lúc nào
Ví dụ我们随时可以联系。
đọc gần: ủa mân xuấy sứ khở ỉ liến xì
Chúng ta có thể liên hệ bất cứ lúc nào.
随手
suí shǒuđọc gần: xuấy sẩu
tiện tay
Ví dụ你可以随手放在桌子上。
đọc gần: nỉ khở ỉ xuấy sẩu phàng chài truô chư sàng
Bạn có thể để nó trên bàn bất cứ lúc nào.
随即
suíjíđọc gần: xuấy chí
Ngay lập tức
Ví dụ她随即做出了决定。
đọc gần: tha xuấy chí chuồ chu lơ chuế tình
Cô ấy lập tức đưa ra quyết định.
随意
suíyìđọc gần: xuấy ì
Tính từPhó từTùy ý
Ví dụ你可以随意选择菜品。
đọc gần: nỉ khở ỉ xuấy ì xoẻn chớ xài phỉn
Bạn có thể chọn món ăn tùy ý.
随后
suíhòuđọc gần: xuấy hầu
Phó từSau đó, tiếp theo
Ví dụ他来了,随后我们出发。
đọc gần: tha lái lơ xuấy hầu ủa mân chu pha
Anh ấy đến, sau đó chúng tôi xuất phát.
随 đứng sau (2 từ)
随 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
伴随
bàn suíđọc gần: pàn xuấy
Động từđi cùng, đi kèm
Ví dụ这件事总是伴随麻烦。
đọc gần: trờ chiền sừ chủng sừ pàn xuấy má phan
Việc này luôn đi kèm với rắc rối.
跟随
gēn suíđọc gần: cân xuấy
Động từtheo đuôi, đi theo
Ví dụ孩子们跟随着老师走。
đọc gần: hái chư mân cân xuấy trơ lảo sư chẩu
Các em nhỏ theo sau giáo viên.