降
jiàng
đọc gần: chiàng
Hán-Việt: giáng
hạ xuống, giảm xuống
6 từ ghép · 5 có 降 đứng đầu · 1 đứng sau
降 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 降
降低
jiàng dīđọc gần: chiàng ti
Động từhạ thấp
Ví dụ他们降低了价格。
đọc gần: tha mân chiàng ti lơ chìa cớ
Họ đã giảm giá.
降落
jiàng luòđọc gần: chiàng luồ
Động từhạ cánh
Ví dụ飞机准时降落。
đọc gần: phây chi truẩn sứ chiàng luồ
Máy bay hạ cánh đúng giờ.
降临
jiàng línđọc gần: chiàng lín
Động từđến, xảy đến
Ví dụ春天的到来让人们感到兴奋,降临在每个人的心中。
đọc gần: chuân thiên tơ tào lái ràng rấn mân cản tào xinh phần chiàng lín chài mẩy cờ rấn tơ xin trung
Mùa xuân đến làm mọi người cảm thấy phấn khởi, đến trong lòng mỗi người.
降温
jiàngwēnđọc gần: chiàng uân
Động từHạ nhiệt độ
Ví dụ天气开始降温了,记得多穿衣服。
đọc gần: thiên chì khai sử chiàng uân lơ chì tơ tuô choan i phu
Thời tiết bắt đầu lạnh đi, nhớ mặc thêm quần áo.
降价
jiàngjiàđọc gần: chiàng chìa
Động từGiảm giá
Ví dụ这家店的衣服全都降价了。
đọc gần: trờ chia tiền tơ i phu choén tâu chiàng chìa lơ
Quần áo ở cửa hàng này đều giảm giá.
降 đứng sau (1 từ)
降 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
下降
xiàjiàngđọc gần: xìa chiàng
Động từGiảm xuống
Ví dụ温度开始下降。
đọc gần: uân tù khai sử xìa chiàng
Nhiệt độ bắt đầu giảm.