阳
yáng
đọc gần: dáng
Hán-Việt: dương
mặt trời, ánh nắng
5 từ ghép · 2 có 阳 đứng đầu · 3 đứng sau
阳 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 阳
阳光
yángguāngđọc gần: dáng coang
Danh từÁnh nắng, ánh mặt trời
Ví dụ早晨的阳光照在窗户上。
đọc gần: chảo chấn tơ dáng coang trào chài choang hu sàng
Ánh nắng buổi sáng chiếu lên cửa sổ.
阳台
yáng táiđọc gần: dáng thái
ban công
Ví dụ我们可以在阳台上喝咖啡。
đọc gần: ủa mân khở ỉ chài dáng thái sàng hơ kha phây
Chúng ta có thể uống cà phê trên ban công.
阳 đứng sau (3 từ)
阳 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
太阳
tàiyángđọc gần: thài dáng
Danh từmặt trời
Ví dụ太阳出来了。
đọc gần: thài dáng chu lái lơ
Mặt trời đã mọc.
夕阳
xīyángđọc gần: xi dáng
Hoàng hôn
Ví dụ我喜欢看夕阳。
đọc gần: ủa xỉ hoan khàn xi dáng
Tôi thích ngắm hoàng hôn.
太阳能
tàiyángnéngđọc gần: thài dáng nấng
Danh từNăng lượng mặt trời
Ví dụ太阳能是清洁能源。
đọc gần: thài dáng nấng sừ chinh chiế nấng doén
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch.