问
wèn
đọc gần: uần
hỏi; thăm hỏi; chất vấn
21 từ ghép · 9 có 问 đứng đầu · 12 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Cái miệng 口 đặt ở cửa 門: người ta thường hỏi ngay tại cửa nhà, nên chữ mang nghĩa hỏi, thăm hỏi. Chữ cũng dùng với nghĩa chất vấn.
Câu ví dụ
他问我今年几岁。
đọc gần: tha uần ủa chin niến chỉ xuầy
Anh ấy hỏi tôi năm nay bao nhiêu tuổi.
问 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 问
问答
wèn dáđọc gần: uần tá
hỏi đáp
问好
wèn hǎođọc gần: uần hảo
gửi lời hỏi thăm ai
问号
wèn hàođọc gần: uần hào
dấu hỏi
问候
wèn hòuđọc gần: uần hầu
hỏi thăm; chào hỏi ai
Ví dụ我们向你们问候。
đọc gần: ủa mân xiàng nỉ mân uần hầu
Chúng tôi gửi lời chào đến các bạn.
问世
wèn shìđọc gần: uần sừ
Động từra mắt; được công bố
Ví dụ新书问世了。
đọc gần: xin su uần sừ lơ
Quyển sách mới đã ra mắt.
问题
wèn tíđọc gần: uần thí
Danh từcâu hỏi; vấn đề
Ví dụ这个问题很重要。
đọc gần: trờ cơ uần thí hẩn trùng dào
Vấn đề này rất quan trọng.
问讯
wèn xùnđọc gần: uần xùyn
hỏi; thăm hỏi
问罪
wèn zuìđọc gần: uần chuầy
hỏi tội; luận tội
问路
wènlùđọc gần: uần lù
Động từhỏi đường
Ví dụ他向我问路。
đọc gần: tha xiàng ủa uần lù
Anh ấy hỏi đường tôi.
问 đứng sau (12 từ)
问 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
盘问
pán wènđọc gần: phán uần
tra hỏi; chất vấn kỹ
审问
shěn wènđọc gần: sẩn uần
xét hỏi; thẩm vấn
反问
fǎn wènđọc gần: phản uần
hỏi ngược lại
Ví dụ他反问道:“你为什么不试试?”
đọc gần: tha phản uần tào nỉ uầy sớ mơ pù sừ sư "
Anh ấy hỏi ngược lại: "Tại sao bạn không thử?"
学问
xué wènđọc gần: xuế uần
Danh từhọc vấn
Ví dụ他的学问非常渊博。
đọc gần: tha tơ xuế uần phây cháng doen pố
Kiến thức của anh ấy rất phong phú.
慰问
wèiwènđọc gần: uầy uần
Động từThăm hỏi
Ví dụ我们向灾区人民表示慰问。
đọc gần: ủa mân xiàng chai chuy rấn mín pẻo sừ uầy uần
Chúng tôi gửi lời thăm hỏi đến người dân vùng thiên tai.
提问
tíwènđọc gần: thí uần
Động từHỏi, đưa ra câu hỏi
Ví dụ老师让同学们提问。
đọc gần: lảo sư ràng thúng xuế mân thí uần
Giáo viên bảo các bạn học sinh đặt câu hỏi.
疑问
yí wènđọc gần: í uần
Danh từnghi vấn, nghi ngờ
Ví dụ他提出了一个很大的疑问。
đọc gần: tha thí chu lơ i cờ hẩn tà tơ í uần
Anh ấy đã đặt ra một nghi vấn lớn.
访问
fǎngwènđọc gần: phảng uần
Động từThăm; thăm hỏi; đến thăm
Ví dụ这周末我要回去老乡访问爷爷奶奶。
đọc gần: trờ trâu mồ ủa dào huấy chùy lảo xiang phảng uần diế diế nải nai
Cuối tuần này tôi cần phải về quê thăm ông bà.
询问
xún wènđọc gần: xúyn uần
Động từhỏi han
Ví dụ请你询问一下那个问题。
đọc gần: chỉnh nỉ xúyn uần i xìa nà cơ uần thí
Xin hãy hỏi về vấn đề đó.
请问
qǐngwènđọc gần: chỉnh uần
Cụm từxin hỏi
Ví dụ请问,现在几点?
đọc gần: chỉnh uần xiền chài chỉ tiển
Xin hỏi, bây giờ mấy giờ?
过问
guò wènđọc gần: cuồ uần
Động từcan thiệp, hỏi han
Ví dụ他对公司的事务一概不过问。
đọc gần: tha tuầy cung xư tơ sừ ù i cài pù cuồ uần
Anh ấy hoàn toàn không hỏi han gì về các công việc của công ty.
顾问
gù wènđọc gần: cù uần
Danh từcố vấn
Ví dụ他是公司的顾问。
đọc gần: tha sừ cung xư tơ cù uần
Anh ấy là cố vấn của công ty.