闭
bì
đọc gần: pì
Hán-Việt: bế
đóng lại, khép kín
6 từ ghép · 3 có 闭 đứng đầu · 3 đứng sau
闭 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 闭
闭塞
bì sèđọc gần: pì xờ
bế tắc
Ví dụ这个地区非常闭塞。
đọc gần: trờ cơ tì chuy phây cháng pì xờ
Khu vực này rất hẻo lánh.
闭幕式
bìmùshìđọc gần: pì mù sừ
Danh từLễ bế mạc
Ví dụ奥运会的闭幕式很精彩。
đọc gần: ào dùyn huầy tơ pì mù sừ hẩn chinh xải
Lễ bế mạc Olympic rất tuyệt vời.
闭幕
bìmùđọc gần: pì mù
Động từBế mạc
Ví dụ大会于昨晚闭幕。
đọc gần: tà huầy úy chuố oản pì mù
Đại hội đã bế mạc tối qua.
闭 đứng sau (3 từ)
闭 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
关闭
guān bìđọc gần: coan pì
đóng
Ví dụ他们决定关闭公司。
đọc gần: tha mân chuế tình coan pì cung xư
Họ quyết định đóng cửa công ty.
倒闭
dǎo bìđọc gần: tảo pì
Động từphá sản, đóng cửa
Ví dụ那家公司已经倒闭了。
đọc gần: nà chia cung xư ỉ chinh tảo pì lơ
Công ty đó đã phá sản rồi.
封闭
fēng bìđọc gần: phâng pì
Động từphong bế, đóng kín
Ví dụ他把门窗封闭了。
đọc gần: tha pả mấn choang phâng pì lơ
Anh ấy đã đóng cửa sổ lại.