门
mén
đọc gần: mấn
cửa; cổng
19 từ ghép · 11 có 门 đứng đầu · 8 đứng sau
🖌️ Xem 门 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Nếu 户 là cửa một cánh thì 門 là cửa hai cánh. Chữ giản thể 门 lược bớt các nét, chỉ còn lại khung cửa để trống.
Câu ví dụ
请把门关起来。
đọc gần: chỉnh pả mấn coan chỉ· lai
Xin anh/chị đóng cửa lại.
门 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 门
门齿
mén chǐđọc gần: mấn chử
răng cửa
门第
mén dìđọc gần: mấn tì
gia thế; địa vị dòng họ
门户
mén hùđọc gần: mấn hù
cửa nhà; cửa ngõ
门槛
mén kǎnđọc gần: mấn khản
ngưỡng cửa
门口
mén kǒuđọc gần: mấn khẩu
Danh từcửa vào; trước cửa
Ví dụ在门口等你。
đọc gần: chài mấn khẩu tẩng nỉ
Đợi bạn ở cửa.
门牌
mén páiđọc gần: mấn phái
biển số nhà
门徒
mén túđọc gần: mấn thú
môn đồ; đệ tử
门诊
mén zhěnđọc gần: mấn trẩn
Danh từkhám ngoại trú
Ví dụ医院有一个门诊部。
đọc gần: i doèn dẩu i cờ mấn trẩn pù
Bệnh viện có một khoa khám bệnh.
门市部
mén shì bùđọc gần: mấn sừ pù
bộ phận bán hàng; cửa hàng bán lẻ
门外汉
mén wài hànđọc gần: mấn oài hàn
người ngoại đạo, chưa hiểu nghề
门票
ménpiàođọc gần: mấn phèo
Danh từvé vào cổng
Ví dụ买门票。
đọc gần: mải mấn phèo
Mua vé vào cổng.
门 đứng sau (8 từ)
门 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
上门
shàngménđọc gần: sàng mấn
Động từĐến tận nhà
Ví dụ快递上门服务。
đọc gần: khoài tì sàng mấn phú ù
Chuyển phát nhanh phục vụ tận nhà.
专门
zhuānménđọc gần: troan mấn
Phó từChuyên môn, đặc biệt
Ví dụ我是专门来感谢你的。
đọc gần: ủa sừ troan mấn lái cản xiề nỉ tơ
Tôi đặc biệt đến để cảm ơn bạn.
入门
rùménđọc gần: rù mấn
Danh từNhập môn, cơ bản
Ví dụ这本书是汉语入门教材。
đọc gần: trờ pẩn su sừ hàn ủy rù mấn chèo xái
Quyển sách này là giáo trình nhập môn tiếng Hán.
出门
chūménđọc gần: chu mấn
Động từRa ngoài
Ví dụ我今天早上七点出门。
đọc gần: ủa chin thiên chảo sang chi tiển chu mấn
Sáng nay tôi ra ngoài lúc 7 giờ.
大门
dàménđọc gần: tà mấn
Danh từcổng, cửa chính
Ví dụ学校的大门每天七点开门。
đọc gần: xuế xèo tơ tà mấn mẩy thiên chi tiển khai mấn
Cổng trường mở lúc 7 giờ mỗi ngày.
敲门
qiāoménđọc gần: cheo mấn
Động từGõ cửa
Ví dụ有人在敲门。
đọc gần: dẩu rấn chài cheo mấn
Có người đang gõ cửa.
热门
rèménđọc gần: rờ mấn
Danh từTính từPhổ biến, thịnh hành
Ví dụ这个话题非常热门。
đọc gần: trờ cơ hoà thí phây cháng rờ mấn
Chủ đề này rất hot.
部门
bùménđọc gần: pù mấn
Danh từPhòng ban
Ví dụ每个部门都有负责人。
đọc gần: mẩy cơ pù mấn tâu dẩu phù chớ rấn
Mỗi phòng ban đều có người phụ trách.