错
cuò
đọc gần: xuồ
Hán-Việt: thác
sai, lỗi; lệch đi
5 từ ghép · 2 có 错 đứng đầu · 3 đứng sau
错 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 错
错误
cuòwùđọc gần: xuồ ù
Danh từLỗi, sai sót
Ví dụ他发现了一个小错误。
đọc gần: tha pha xiền lơ í cờ xẻo xuồ ù
Anh ấy phát hiện ra một lỗi nhỏ.
错过
cuòguòđọc gần: xuồ cuồ
Động từBỏ lỡ
Ví dụ不要错过机会。
đọc gần: pù dào xuồ cuồ chi huầy
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
错 đứng sau (3 từ)
错 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
不错
bùcuòđọc gần: pù xuồ
Tính từổn, không tồi
Ví dụ人家待你可真不错。
đọc gần: rấn chia tài nỉ khở trân pù xuồ
Mọi người đối xử với anh khá tốt.
没错
méicuòđọc gần: mấy xuồ
Đúng rồi, không sai
Ví dụ你说的没错。
đọc gần: nỉ suô tơ mấy xuồ
Bạn nói đúng rồi.
认错
rèncuòđọc gần: rần xuồ
Động từNhận lỗi
Ví dụ他主动向老师认错。
đọc gần: tha trủ tùng xiàng lảo sư rần xuồ
Anh ấy chủ động nhận lỗi với thầy.