铁
tiě
đọc gần: thiể
Hán-Việt: thiết
sắt; từ đó chỉ đường sắt, tàu điện
6 từ ghép · 1 có 铁 đứng đầu · 5 đứng sau
铁 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 铁
铁路
tiělùđọc gần: thiể lù
Danh từĐường sắt
Ví dụ中国的铁路很发达。
đọc gần: trung cuố tơ thiể lù hẩn pha tá
Đường sắt của Trung Quốc rất phát triển.
铁 đứng sau (5 từ)
铁 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
钢铁
gāng tiěđọc gần: cang thiể
sắt thép
Ví dụ钢铁是工业化进程中不可或缺的力量。
đọc gần: cang thiể sừ cung diề hoà chìn chấng trung pù khở huồ chuê tơ lì liàng
Sắt thép là lực lượng không thể thiếu trong quá trình công nghiệp hóa.
地铁
dìtiěđọc gần: tì thiể
Danh từtàu điện ngầm
Ví dụ我坐地铁去上班。
đọc gần: ủa chuồ tì thiể chùy sàng pan
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
斩钉截铁
zhǎndīng jiétiěđọc gần: trản tinh chiế thiể
Kiên quyết dứt khoát
Ví dụ他说话斩钉截铁。
đọc gần: tha suô hoà trản tinh chiế thiể
Anh ấy nói một cách dứt khoát.
地铁站
dìtiězhànđọc gần: tì thiể tràn
Danh từga tàu điện ngầm
Ví dụ最近的地铁站在哪里?
đọc gần: chuầy chìn tơ tì thiể tràn chài nả lỉ
Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
高铁
gāotiěđọc gần: cao thiể
Tàu cao tốc
Ví dụ我们决定坐高铁去,这样会节省时间。
đọc gần: ủa mân chuế tình chuồ cao thiể chùy trờ dàng huầy chiế sẩng sứ chiên
Chúng tôi quyết định đi tàu cao tốc, như vậy sẽ tiết kiệm thời gian