配
pèi
đọc gần: phầy
Hán-Việt: phối
ghép cho hợp, phối vào nhau; chia đặt cho đúng chỗ
7 từ ghép · 4 có 配 đứng đầu · 3 đứng sau
配 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 配
配合
pèihéđọc gần: phầy hớ
Động từHợp tác, phối hợp
Ví dụ这个病人一点儿也不配合医生!
đọc gần: trờ cơ pình rấn i tiển diể pù phầy hớ i sâng
Cảm ơn sự phối hợp và ủng hộ của mọi người.
配备
pèibèiđọc gần: phầy pầy
Động từTrang bị
Ví dụ我们需要配备更好的设备。
đọc gần: ủa mân xuy dào phầy pầy cầng hảo tơ sờ pầy
Chúng ta cần trang bị thiết bị tốt hơn.
配偶
pèi'ǒuđọc gần: phầy ẩu
Danh từBạn đời, vợ/chồng
Ví dụ他找到了理想的配偶。
đọc gần: tha trảo tào lơ lỉ xiảng tơ phầy ẩu
Anh ấy đã tìm thấy người bạn đời lý tưởng.
配套
pèitàođọc gần: phầy thào
Động từTính từĐồng bộ, hoàn chỉnh
Ví dụ这个项目已经配套完成。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù ỉ chinh phầy thào oán chấng
Dự án này đã hoàn thành toàn bộ.
配 đứng sau (3 từ)
配 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
分配
fēnpèiđọc gần: phân phầy
Động từPhân công; bố trí
Ví dụ老师分配我们俩是一组。
đọc gần: lảo sư phân phầy ủa mân lỉa sừ i chủ
Giáo viên phân chia 2 chúng tôi thành 1 nhóm.
搭配
dā pèiđọc gần: ta phầy
Động từTính từphối hợp, kết hợp
Ví dụ你可以自由搭配衣服。
đọc gần: nỉ khở ỉ chừ dấu ta phầy i phu
Bạn có thể phối đồ tự do.
支配
zhīpèiđọc gần: trư phầy
Động từChi phối
Ví dụ他支配着全家的生活。
đọc gần: tha trư phầy trơ choén chia tơ sâng huố
Anh ấy quản lý cuộc sống của cả gia đình.