道
dào
đọc gần: tào
Hán-Việt: đạo
đường — lối đi, và đạo lý (con đường phải theo)
21 từ ghép · 3 có 道 đứng đầu · 18 đứng sau
道 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 道
道德
dào déđọc gần: tào tớ
Danh từđạo đức
Ví dụ道德是社会的基石。
đọc gần: tào tớ sừ sờ huầy tơ chi sứ
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
道理
dào lǐđọc gần: tào lỉ
Danh từđạo lí, bài học
Ví dụ这个问题有一定的道理。
đọc gần: trờ cơ uần thí dẩu i tình tơ tào lỉ
Vấn đề này có một lý do nhất định.
道路
dàolùđọc gần: tào lù
Danh từđường, đường phố
Ví dụ这条道路很长。
đọc gần: trờ théo tào lù hẩn cháng
Con đường này rất dài.
道 đứng sau (18 từ)
道 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
街道
jiēdàođọc gần: chiê tào
Danh từđường phố
Ví dụ这条街道很宽。
đọc gần: trờ théo chiê tào hẩn khoan
Con đường này rất rộng.
打交道
dǎ jiāo dàođọc gần: tả cheo tào
Động từkết bạn
Ví dụ我们经常打交道。
đọc gần: ủa mân chinh cháng tả cheo tào
Chúng tôi thường xuyên tiếp xúc.
频道
pín dàođọc gần: phín tào
Danh từkênh
Ví dụ我们的频道很有趣。
đọc gần: ủa mân tơ phín tào hẩn dẩu chùy
Kênh của chúng tôi rất thú vị.
霸道
bà dàođọc gần: pà tào
bá đạo, hung hăng
Ví dụ他的性格有点霸道。
đọc gần: tha tơ xình cớ dẩu tiển pà tào
Tính cách của anh ấy hơi độc đoán.
赤道
chì dàođọc gần: chừ tào
xích đạo
Ví dụ赤道横穿地球。
đọc gần: chừ tào hấng choan tì chíu
Đường xích đạo chạy qua Trái đất.
东道主
dōng dào zhǔđọc gần: tung tào trủ
Danh từchủ nhà, chủ tiệc
Ví dụ他们是这次活动的东道主。
đọc gần: tha mân sừ trờ xừ huố tùng tơ tung tào trủ
Họ là chủ nhà của sự kiện này.
公道
gōng dàođọc gần: cung tào
công bằng, hợp lý
Ví dụ这个建议很公道。
đọc gần: trờ cơ chiền ì hẩn cung tào
Đề nghị này rất hợp lý.
轨道
guǐ dàođọc gần: cuẩy tào
Danh từquỹ đạo, đường ray
Ví dụ火车正在轨道上运行。
đọc gần: huổ chơ trầng chài cuẩy tào sàng dùyn xính
Tàu hỏa đang chạy trên đường ray.
渠道
qúdàođọc gần: chúy tào
Danh từKênh rạch, kênh
Ví dụ他们正在挖掘新的渠道。
đọc gần: tha mân trầng chài oa chuế xin tơ chúy tào
Họ đang đào kênh mới.
人道
réndàođọc gần: rấn tào
Nhân đạo
Ví dụ他们提倡人道待遇。
đọc gần: tha mân thí chàng rấn tào tài ùy
Họ khuyến khích đối xử nhân đạo.
任重道远
rènzhòngdàoyuǎnđọc gần: rần trùng tào doẻn
Trách nhiệm nặng nề và đường dài
Ví dụ我们的任务任重道远。
đọc gần: ủa mân tơ rần ù rần trùng tào doẻn
Nhiệm vụ của chúng ta còn rất nặng nề và xa xôi.
隧道
suìdàođọc gần: xuầy tào
Đường hầm
Ví dụ隧道里没有信号。
đọc gần: xuầy tào lỉ mấy dẩu xìn hào
Trong đường hầm không có tín hiệu.
微不足道
wēibùzúdàođọc gần: uây pù chú tào
Không đáng kể
Ví dụ这个问题微不足道。
đọc gần: trờ cơ uần thí uây pù chú tào
Vấn đề này không đáng kể.
通道
tōngdàođọc gần: thung tào
Danh từLối đi, kênh
Ví dụ请走紧急通道。
đọc gần: chỉnh chẩu chỉn chí thung tào
Xin đi lối đi khẩn cấp.
楼道
lóudàođọc gần: lấu tào
Danh từHành lang (tòa nhà)
Ví dụ不要在楼道里堆杂物。
đọc gần: pù dào chài lấu tào lỉ tuây chá ù
Không được để đồ lung tung trong hành lang.
人行道
rénxíngdàođọc gần: rấn xính tào
Danh từVỉa hè, đường đi bộ
Ví dụ请走人行道,不要走在马路上。
đọc gần: chỉnh chẩu rấn xính tào pù dào chẩu chài mả lù sàng
Xin đi trên vỉa hè, đừng đi trên đường xe.
管道
guǎndàođọc gần: coản tào
Danh từỐng dẫn, đường ống
Ví dụ天然气通过管道输送。
đọc gần: thiên rán chì thung cuồ coản tào su xùng
Khí tự nhiên được vận chuyển qua đường ống.
一道
yídàođọc gần: í tào
Phó từcùng nhau
Ví dụ我们一道去旅行吧。
đọc gần: ủa mân í tào chùy lủy xính pa
Chúng ta cùng nhau đi du lịch nhé.