造
zào
đọc gần: chào
Hán-Việt: tạo
tạo — làm ra, dựng nên
11 từ ghép · 2 có 造 đứng đầu · 9 đứng sau
造 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 造
造成
zàochéngđọc gần: chào chấng
Động từGây ra, tạo thành
Ví dụ事故造成了交通堵塞。
đọc gần: sừ cù chào chấng lơ cheo thung tủ xờ
Vụ tai nạn đã gây ra tắc nghẽn giao thông.
造型
zàoxíngđọc gần: chào xính
Danh từĐộng từTạo hình
Ví dụ这个雕像的造型非常独特。
đọc gần: trờ cơ teo xiàng tơ chào xính phây cháng tú thờ
Hình dáng của bức tượng này rất độc đáo.
造 đứng sau (9 từ)
造 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
改造
gǎizàođọc gần: cải chào
Động từCải tạo; sửa sang
Ví dụ他们在改造这座老房子。
đọc gần: tha mân chài cải chào trờ chuồ lảo pháng chư
Họ đang sửa sang ngôi nhà cũ này.
创造
chuàngzàođọc gần: choàng chào
Động từSáng tạo, tạo ra
Ví dụ他们一起创造了这个产品。
đọc gần: tha mân ì chỉ choàng chào lơ trờ cơ chản phỉn
Họ cùng nhau tạo ra sản phẩm này.
制造
zhìzàođọc gần: trừ chào
Động từChế tạo, sản xuất
Ví dụ这家工厂制造汽车零件。
đọc gần: trờ chia cung chảng trừ chào chì chơ lính chiền
Nhà máy này chế tạo/sản xuất phụ tùng ô tô.
塑造
sùzàođọc gần: xù chào
Động từTạo hình, hình thành
Ví dụ这本书塑造了一个经典人物形象。
đọc gần: trờ pẩn su xù chào lơ i cờ chinh tiển rấn ù xính xiàng
Cuốn sách này tạo dựng hình tượng một nhân vật kinh điển.
伪造
wěizàođọc gần: uẩy chào
Động từLàm giả
Ví dụ他被指控伪造文件。
đọc gần: tha pầy trử khùng uẩy chào uấn chiền
Anh ấy bị cáo buộc làm giả tài liệu.
铸造
zhùzàođọc gần: trù chào
Động từĐúc
Ví dụ工人们在铸造车间工作。
đọc gần: cung rấn mân chài trù chào chơ chiên cung chuồ
Công nhân làm việc trong xưởng đúc.
构造
gòuzàođọc gần: cầu chào
Động từCấu tạo
Ví dụ这种机器的构造很简单。
đọc gần: trờ trủng chi chì tơ cầu chào hẩn chiển tan
Cấu tạo của loại máy này rất đơn giản
建造
jiànzàođọc gần: chiền chào
Động từXây dựng
Ví dụ他们在建造桥梁。
đọc gần: tha mân chài chiền chào chéo liáng
Họ đang xây cầu.
打造
dǎzàođọc gần: tả chào
Động từTạo dựng, chế tác
Ví dụ公司正在打造新品牌。
đọc gần: cung xư trầng chài tả chào xin phỉn phái
Công ty đang tạo dựng thương hiệu mới.