迷
mí
đọc gần: mí
Hán-Việt: mê
mê — mất tỉnh táo, mất phương hướng; hoặc say mê đắm chìm vào cái gì
9 từ ghép · 5 có 迷 đứng đầu · 4 đứng sau
迷 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 迷
迷路
mí lùđọc gần: mí lù
lạc đường
Ví dụ我迷路了,找不到回家的路。
đọc gần: ủa mí lù lơ trảo pù tào huấy chia tơ lù
Tôi bị lạc, không tìm thấy đường về nhà.
迷惑
míhuòđọc gần: mí huồ
Động từMê hoặc
Ví dụ他的解释让我迷惑。
đọc gần: tha tơ chiể sừ ràng ủa mí huồ
Lời giải thích của anh ấy khiến tôi bối rối.
迷人
mírénđọc gần: mí rấn
Tính từQuyến rũ
Ví dụ她有一双迷人的眼睛。
đọc gần: tha dẩu i soang mí rấn tơ diển chinh
Cô ấy có đôi mắt quyến rũ.
迷失
míshīđọc gần: mí sư
Động từLạc mất
Ví dụ他在陌生的城市迷失了方向。
đọc gần: tha chài mồ sâng tơ chấng sừ mí sư lơ phang xiàng
Anh ấy bị lạc đường trong thành phố xa lạ.
迷信
míxìnđọc gần: mí xìn
Danh từĐộng từMê tín
Ví dụ他非常迷信,不敢做坏事。
đọc gần: tha phây cháng mí xìn pù cản chuồ hoài sừ
Anh ấy rất mê tín, không dám làm điều xấu.
迷 đứng sau (4 từ)
迷 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
球迷
qiúmíđọc gần: chíu mí
Danh từngười hâm mộ bóng
Ví dụ他是一个足球迷
đọc gần: tha sừ í cờ chú chíu mí
Anh ấy là một fan bóng đá
歌迷
gēmíđọc gần: cơ mí
Danh từNgười hâm mộ ca sĩ
Ví dụ她是这个歌手的歌迷。
đọc gần: tha sừ trờ cơ cơ sẩu tơ cơ mí
Cô ấy là fan của ca sĩ này.
昏迷
hūn míđọc gần: huân mí
Động từhôn mê
Ví dụ他昏迷了三天。
đọc gần: tha huân mí lơ xan thiên
Anh ấy đã hôn mê ba ngày.
着迷
zháomíđọc gần: tráo mí
Động từMê hoặc
Ví dụ她对这个故事着迷。
đọc gần: tha tuầy trờ cơ cù sừ tráo mí
Cô ấy say mê câu chuyện này.