迟
chí
đọc gần: chứ
Hán-Việt: trì
muộn, chậm, trì hoãn
5 từ ghép · 4 có 迟 đứng đầu · 1 đứng sau
迟 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 迟
迟到
chídàođọc gần: chứ tào
Động từđến trễ
Ví dụ他今天迟到了。
đọc gần: tha chin thiên chứ tào lơ
Hôm nay anh ấy đến muộn.
迟早
chí zǎođọc gần: chứ chảo
sớm muộn
Ví dụ迟早我们会找到解决办法的。
đọc gần: chứ chảo ủa mân huầy trảo tào chiể chuế pàn phả tơ
Sớm hay muộn chúng ta cũng sẽ tìm ra giải pháp.
迟缓
chí huǎnđọc gần: chứ hoản
chậm chạp, trì hoãn
Ví dụ他的反应很迟缓。
đọc gần: tha tơ phản ình hẩn chứ hoản
Phản ứng của anh ấy rất chậm.
迟疑
chí yíđọc gần: chứ í
Động từdo dự, lưỡng lự
Ví dụ他对这个决定有些迟疑。
đọc gần: tha tuầy trờ cơ chuế tình dẩu xiê chứ í
Anh ấy do dự về quyết định này.
迟 đứng sau (1 từ)
迟 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
推迟
tuī chíđọc gần: thuây chứ
Động từkéo dài thời gian
Ví dụ会议推迟到明天。
đọc gần: huầy ì thuây chứ tào mính thiên
Cuộc họp bị hoãn đến ngày mai.