运
yùn
đọc gần: dùyn
Hán-Việt: vận
chuyển động, đưa đi — vận chuyển, vận hành
11 từ ghép · 9 có 运 đứng đầu · 2 đứng sau
运 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 运
运输
yùnshūđọc gần: dùyn su
Động từVận chuyển, chuyên chở
Ví dụ货物正在通过卡车运输。
đọc gần: huồ ù trầng chài thung cuồ khả chơ dùyn su
Hàng hóa đang được vận chuyển bằng xe tải.
运用
yùn yòngđọc gần: dùyn dùng
Động từvận dụng
Ví dụ这个方法可以运用在不同的情况中。
đọc gần: trờ cơ phang phả khở ỉ dùyn dùng chài pù thúng tơ chính khoàng trung
Phương pháp này có thể áp dụng trong các tình huống khác nhau.
运算
yùnsuànđọc gần: dùyn xoàn
Tính toán
Ví dụ他负责公司的运算工作。
đọc gần: tha phù chớ cung xư tơ dùyn xoàn cung chuồ
Anh ấy chịu trách nhiệm về công việc tính toán của công ty.
运行
yùnxíngđọc gần: dùyn xính
Động từVận hành
Ví dụ火车正在正常运行。
đọc gần: huổ chơ trầng chài trầng cháng dùyn xính
Tàu hỏa đang chạy bình thường.
运动会
yùndònghuìđọc gần: dùyn tùng huầy
Danh từĐại hội thể thao
Ví dụ学校要开运动会了。
đọc gần: xuế xèo dào khai dùyn tùng huầy lơ
Trường sắp tổ chức đại hội thể thao.
运动员
yùndòngyuánđọc gần: dùyn tùng doén
Danh từVận động viên
Ví dụ他是著名的运动员。
đọc gần: tha sừ trù mính tơ dùyn tùng doén
Anh ấy là vận động viên nổi tiếng.
运营
yùn yíngđọc gần: dùyn ính
Động từVận hành, kinh doanh
Ví dụ这家公司运营得很好。
đọc gần: trờ chia cung xư dùyn ính tơ hẩn hảo
Công ty này đang vận hành rất tốt.
运送
yùn sòngđọc gần: dùyn xùng
Động từVận chuyển
Ví dụ货物已经运送到目的地。
đọc gần: huồ ù ỉ chinh dùyn xùng tào mù tì tì
Hàng hóa đã được vận chuyển đến nơi.
运动
yùndòngđọc gần: dùyn tùng
Động từvận động, thể thao
Ví dụ我每天都运动。
đọc gần: ủa mẩy thiên tâu dùyn tùng
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
运 đứng sau (2 từ)
运 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
托运
tuōyùnđọc gần: thuô dùyn
Động từKý gửi
Ví dụ行李已经托运了。
đọc gần: xính lỉ ỉ chinh thuô dùyn lơ
Hành lý đã được gửi đi.
亚运会
Yàyùnhuìđọc gần: dà dùyn huầy
Á vận hội
Ví dụ中国举办了亚运会。
đọc gần: trung cuố chủy pàn lơ dà dùyn huầy
Trung Quốc tổ chức Á vận hội.