过
guò
đọc gần: cuồ
Hán-Việt: quá
qua — đi qua, trải qua, và vượt quá mức
22 từ ghép · 12 có 过 đứng đầu · 10 đứng sau
过 đứng đầu (12 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 过
过去
guòqùđọc gần: cuồ chùy
Danh từQuá khứ
Ví dụ我不想再谈过去。
đọc gần: ủa pù xiảng chài thán cuồ chùy
Tôi không muốn nhắc lại quá khứ nữa.
过程
guòchéngđọc gần: cuồ chấng
Danh từQuá trình
Ví dụ成功需要努力的过程。
đọc gần: chấng cung xuy dào nủ lì tơ cuồ chấng
Thành công cần quá trình nỗ lực.
过分
guò fènđọc gần: cuồ phần
quá đáng
Ví dụ他的要求有点过分。
đọc gần: tha tơ dao chíu dẩu tiển cuồ phần
Yêu cầu của anh ấy hơi quá mức.
过期
guò qīđọc gần: cuồ chi
Động từquá hạn
Ví dụ这个食品已经过期了。
đọc gần: trờ cơ sứ phỉn ỉ chinh cuồ chi lơ
Thực phẩm này đã hết hạn sử dụng.
过度
guò dùđọc gần: cuồ tù
Tính từPhó từquá mức, quá độ
Ví dụ我们需要控制过度消费。
đọc gần: ủa mân xuy dào khùng trừ cuồ tù xeo phầy
Chúng ta cần kiểm soát việc tiêu thụ quá mức.
过渡
guò dùđọc gần: cuồ tù
Động từchuyển tiếp, quá độ
Ví dụ我们需要一个平稳的过渡期。
đọc gần: ủa mân xuy dào i cờ phính uẩn tơ cuồ tù chi
Chúng ta cần một giai đoạn chuyển tiếp ổn định.
过奖
guò jiǎngđọc gần: cuồ chiảng
Động từquá khen
Ví dụ你太过奖了,我只是做了本职工作。
đọc gần: nỉ thài cuồ chiảng lơ ủa trử sừ chuồ lơ pẩn trứ cung chuồ
Bạn quá khen rồi, tôi chỉ làm công việc của mình thôi.
过于
guò yúđọc gần: cuồ úy
Phó từquá, hơn
Ví dụ这件衣服过于紧了。
đọc gần: trờ chiền i phú cuồ úy chỉn lơ
Chiếc áo này quá chật.
过年
guò niánđọc gần: cuồ niến
Động từĐón tết, đón năm mới
Ví dụ我打算回老家过年。
đọc gần: ủa tả xoàn huấy lảo chia cuồ niến
Tôi định sẽ về quê để đón năm mới.
过来
guò láiđọc gần: cuồ lái
Động từQua đây, đến đây
Ví dụ请你过来一下。
đọc gần: chỉnh nỉ cuồ lái i xìa
Bạn qua đây một chút.
过后
guòhòuđọc gần: cuồ hầu
Danh từSau đó, sau khi
Ví dụ会议过后我们去吃饭。
đọc gần: huầy ì cuồ hầu ủa mân chùy chư phàn
Sau cuộc họp chúng ta đi ăn.
过时
guòshíđọc gần: cuồ sứ
Động từTính từLỗi thời; cũ kỹ
Ví dụ这种款式已经过时了。
đọc gần: trờ trủng khoản sừ ỉ chinh cuồ sứ lơ
Mẫu này đã lỗi thời rồi.
过 đứng sau (10 từ)
过 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
经过
jīngguòđọc gần: chinh cuồ
Động từtrải qua
Ví dụ他经过我家门口。
đọc gần: tha chinh cuồ ủa chia mấn khẩu
Anh ấy đi qua cửa nhà tôi.
难过
nánguòđọc gần: nán cuồ
Tính từbuồn
Ví dụ他听到这个消息很难过。
đọc gần: tha thinh tào trờ cơ xeo xi hẩn nán cuồ
Anh ấy rất buồn khi nghe tin này.
超过
chāo guòđọc gần: chao cuồ
Động từvượt trên
Ví dụ他超过了我。
đọc gần: tha chao cuồ lơ ủa
Anh ấy vượt qua tôi.
通过
tōng guòđọc gần: thung cuồ
Động từthông qua
Ví dụ我通过了考试。
đọc gần: ủa thung cuồ lơ khảo sừ
Tôi đã qua kỳ thi.
度过
dù guòđọc gần: tù cuồ
Động từtrải qua (thời kì, thời gian)
Ví dụ我们度过了一个愉快的假期。
đọc gần: ủa mân tù cuồ lơ i cờ úy khoài tơ chìa chi
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ vui vẻ.
走过
zǒuguòđọc gần: chẩu cuồ
Động từđi qua, bước qua
Ví dụ他走过那家商店。
đọc gần: tha chẩu cuồ nà chia sang tiền
Anh ấy đi qua cửa hàng đó.
路过
lùguòđọc gần: lù cuồ
Động từĐi ngang qua
Ví dụ我每天路过学校。
đọc gần: ủa mẩy thiên lù cuồ xuế xèo
Tôi đi ngang qua trường mỗi ngày.
错过
cuòguòđọc gần: xuồ cuồ
Động từBỏ lỡ
Ví dụ不要错过机会。
đọc gần: pù dào xuồ cuồ chi huầy
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
透过
tòuguòđọc gần: thầu cuồ
Động từQua, xuyên qua
Ví dụ透过窗户可以看到海。
đọc gần: thầu cuồ choang hu khở ỉ khàn tào hải
Qua cửa sổ có thể nhìn thấy biển.
穿过
chuānguòđọc gần: choan cuồ
Động từĐi qua, xuyên qua
Ví dụ我们穿过森林到达目的地。
đọc gần: ủa mân choan cuồ xân lín tào tá mù tì tì
Chúng tôi đi qua rừng để đến đích.