轻
qīng
đọc gần: chinh
Hán-Việt: khinh
nhẹ (trọng lượng, mức độ), do nhẹ nên dễ dàng và bị xem thường
7 từ ghép · 4 có 轻 đứng đầu · 3 đứng sau
轻 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 轻
轻松
qīng sōngđọc gần: chinh xung
Tính từthoải mái
Ví dụ他觉得工作很轻松。
đọc gần: tha chuế tơ cung chuồ hẩn chinh xung
Anh ấy cảm thấy công việc rất nhẹ nhàng.
轻视
qīng shìđọc gần: chinh sừ
coi khinh, khinh thường
Ví dụ不要轻视任何问题。
đọc gần: pù dào chinh sừ rần hớ uần thí
Đừng xem nhẹ bất kỳ vấn đề nào.
轻易
qīng yìđọc gần: chinh ì
dễ dàng (làm trạng ngữ), khinh suất
Ví dụ做事不能轻易放弃。
đọc gần: chuồ sừ pù nấng chinh ì phàng chì
Làm việc không thể dễ dàng từ bỏ.
轻而易举
qīng'éryìjǔđọc gần: chinh ớ ì chủy
Dễ dàng, dễ như trở bàn tay
Ví dụ这个任务轻而易举。
đọc gần: trờ cơ rần ù chinh ớ ì chủy
Nhiệm vụ này dễ dàng.
轻 đứng sau (3 từ)
轻 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
年轻
niánqīngđọc gần: niến chinh
Tính từtrẻ
Ví dụ她很年轻。
đọc gần: tha hẩn niến chinh
Cô ấy rất trẻ.
举足轻重
jǔ zú qīng zhòngđọc gần: chủy chú chinh trùng
có vai trò quan trọng
Ví dụ他在团队中举足轻重。
đọc gần: tha chài thoán tuầy trung chủy chú chinh trùng
Anh ấy là người quan trọng trong đội.
减轻
jiǎnqīngđọc gần: chiển chinh
Động từGiảm nhẹ
Ví dụ减轻负担。
đọc gần: chiển chinh phù tan
Giảm nhẹ gánh nặng.