HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

lún

đọc gần: luấn

Hán-Việt: luân

bánh xe, vòng tròn — từ đó ra nghĩa xoay vòng, luân phiên

6 từ ghép · 6 có 轮 đứng đầu · 0 đứng sau

轮 đứng đầu (6 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 轮

  • lún liú

    đọc gần: luấn líu

    Động từluân lưu, thay phiên

    Ví dụ

    jiālúnliúyán

    đọc gần: tà chia luấn líu pha diến

    Mọi người lần lượt phát biểu.

  • lúnchuán

    đọc gần: luấn choán

    Danh từTàu thuỷ

    Ví dụ

    Lúnchuánzhèngzàishǐxiànggǎngkǒu

    đọc gần: luấn choán trầng chài sử xiàng cảng khẩu

    Con tàu đang hướng về cảng.

  • lúnkuò

    đọc gần: luấn khuồ

    Đường nét, hình dáng

    Ví dụ

    deliǎnlúnkuòfēnmíng

    đọc gần: tha tơ liển luấn khuồ phân mính

    Khuôn mặt anh ấy có đường nét rõ ràng.

  • lúntāi

    đọc gần: luấn thai

    Lốp xe

    Ví dụ

    Chēlùntāihuàile

    đọc gần: chơ luần thai hoài lơ

    Lốp xe bị hỏng rồi.

  • lúnyǐ

    đọc gần: luấn ỉ

    Danh từXe lăn

    Ví dụ

    yezuòlún

    đọc gần: diế diê chuồ luấn ỉ

    Ông ngồi xe lăn.

  • lúnzi

    đọc gần: luấn chư

    Danh từBánh xe

    Ví dụ

    xíngchēyǒuliǎnglúnzi

    đọc gần: chừ xính chơ dẩu liảng cờ luấn chư

    Xe đạp có hai bánh xe.

轮 đứng sau

Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.

Zalo