路
lù
đọc gần: lù
Hán-Việt: lộ
lộ — con đường, lối đi (nghĩa bóng: đường hướng, mạch)
22 từ ghép · 8 có 路 đứng đầu · 14 đứng sau
路 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 路
路口
lùkǒuđọc gần: lù khẩu
Danh từgiao lộ, ngã ba
Ví dụ在路口。
đọc gần: chài lù khẩu
Ở ngã tư.
路上
lùshangđọc gần: lù sang
Danh từtrên đường
Ví dụ在路上。
đọc gần: chài lù sang
Ở trên đường.
路线
lùxiànđọc gần: lù xiền
Danh từTuyến đường, con đường
Ví dụ出租司机看错了路线。
đọc gần: chu chu xư chi khàn xuồ lơ lù xiền
Tài xế taxi nhìn nhầm đường.
路边
lù biānđọc gần: lù piên
Danh từvệđường, lềđường
Ví dụ路边有很多商店。
đọc gần: lù piên dẩu hẩn tuô sang tiền
Ven đường có rất nhiều cửa hàng.
路过
lùguòđọc gần: lù cuồ
Động từĐi ngang qua
Ví dụ我每天路过学校。
đọc gần: ủa mẩy thiên lù cuồ xuế xèo
Tôi đi ngang qua trường mỗi ngày.
路况
lùkuàngđọc gần: lù khoàng
Danh từTình trạng đường
Ví dụ今天路况很好。
đọc gần: chin thiên lù khoàng hẩn hảo
Hôm nay tình trạng đường rất tốt.
路面
lùmiànđọc gần: lù miền
Danh từMặt đường
Ví dụ路面很平整。
đọc gần: lù miền hẩn phính trẩng
Mặt đường rất bằng phẳng.
路程
lùchéngđọc gần: lù chấng
Danh từQuãng đường
Ví dụ这次旅行的路程很远。
đọc gần: trờ xừ lủy xính tơ lù chấng hẩn doẻn
Quãng đường chuyến đi lần này rất xa.
路 đứng sau (14 từ)
路 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
马路
mǎlùđọc gần: mả lù
Danh từđường cái, đường quốc lộ
Ví dụ过马路。
đọc gần: cuồ mả lù
Qua đường.
高速公路
gāosù gōnglùđọc gần: cao xù cung lù
Danh từĐường cao tốc
Ví dụ我们走高速公路去上海。
đọc gần: ủa mân chẩu cao xù cung lù chùy sàng hải
Chúng tôi đi đường cao tốc đến Thượng Hải.
铁路
tiělùđọc gần: thiể lù
Danh từĐường sắt
Ví dụ中国的铁路很发达。
đọc gần: trung cuố tơ thiể lù hẩn pha tá
Đường sắt của Trung Quốc rất phát triển.
迷路
mí lùđọc gần: mí lù
lạc đường
Ví dụ我迷路了,找不到回家的路。
đọc gần: ủa mí lù lơ trảo pù tào huấy chia tơ lù
Tôi bị lạc, không tìm thấy đường về nhà.
道路
dàolùđọc gần: tào lù
Danh từđường, đường phố
Ví dụ这条道路很长。
đọc gần: trờ théo tào lù hẩn cháng
Con đường này rất dài.
出路
chū lùđọc gần: chu lù
đường ra, lối thoát
Ví dụ我们必须找到出路。
đọc gần: ủa mân pì xuy trảo tào chu lù
Chúng ta phải tìm được lối thoát.
公路
gōnglùđọc gần: cung lù
Danh từđường cái, quốc lộ
Ví dụ这条公路很宽。
đọc gần: trờ théo cung lù hẩn khoan
Con đường này rất rộng.
问路
wènlùđọc gần: uần lù
Động từhỏi đường
Ví dụ他向我问路。
đọc gần: tha xiàng ủa uần lù
Anh ấy hỏi đường tôi.
走路
zǒu lùđọc gần: chẩu lù
Động từĐi bộ
Ví dụ他每天早上都走路去学校。
đọc gần: tha mẩy thiên chảo sang tâu chẩu lù chùy xuế xèo
Mỗi sáng anh ấy đều đi bộ đến trường.
一路平安
yílù píng’ānđọc gần: í lù phính an
Thành ngữThượng lộ bình an
Ví dụ祝你一路平安!
đọc gần: trù nỉ í lù phính an
Chúc bạn thượng lộ bình an!
一路顺风
yílù shùnfēngđọc gần: í lù suần phâng
Thành ngữThuận buồm xuôi gió
Ví dụ祝你一路顺风!
đọc gần: trù nỉ í lù suần phâng
Chúc bạn lên đường thuận lợi!
十字路口
shízì lùkǒuđọc gần: sứ chừ lù khẩu
Danh từNgã tư
Ví dụ我们在十字路口见面。
đọc gần: ủa mân chài sứ chừ lù khẩu chiền miền
Chúng ta gặp nhau ở ngã tư.
一路
yílùđọc gần: í lù
Danh từPhó từSuốt dọc đường
Ví dụ一路平安!
đọc gần: í lù phính an
Một đường bình an!
思路
sīlùđọc gần: xư lù
Danh từLuồng suy nghĩ
Ví dụ他的思路很清晰。
đọc gần: tha tơ xư lù hẩn chinh xi
Luồng suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng.