趣
qù
đọc gần: chùy
Hán-Việt: thú
thú vị, hứng thú, niềm vui
6 từ ghép · 1 có 趣 đứng đầu · 5 đứng sau
趣 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 趣
趣味
qùwèiđọc gần: chùy uầy
Danh từHứng thú, thú vị
Ví dụ他对生活充满了趣味。
đọc gần: tha tuầy sâng huố chung mản lơ chùy uầy
Anh ấy rất thú vị trong cuộc sống.
趣 đứng sau (5 từ)
趣 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
兴趣
xìngqùđọc gần: xình chùy
hứng thú
Ví dụ我对中国文化有兴趣。
đọc gần: ủa tuầy trung cuố uấn hoà dẩu xình chùy
Tôi có hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
有趣
yǒu qùđọc gần: dẩu chùy
Tính từhứng thú
Ví dụ这个故事很有趣。
đọc gần: trờ cơ cù sừ hẩn dẩu chùy
Câu chuyện này rất thú vị.
风趣
fēng qùđọc gần: phâng chùy
hài hước, dí dỏm
Ví dụ他讲故事很有风趣。
đọc gần: tha chiảng cù sừ hẩn dẩu phâng chùy
Anh ấy kể chuyện rất hài hước.
乐趣
lè qùđọc gần: lờ chùy
niềm vui, thú vui
Ví dụ他的工作充满乐趣。
đọc gần: tha tơ cung chuồ chung mản lờ chùy
Công việc của anh ấy đầy niềm vui.
感兴趣
gǎnxīngqùđọc gần: cản xinh chùy
Động từCảm thấy hứng thú
Ví dụ由于我对历史感兴趣,因此选学了这门课。
đọc gần: dấu úy ủa tuầy lì sử cản xinh chùy in xử xoẻn xuế lơ trờ mấn khờ
Vì tôi cảm thấy hứng thú với lịch sử, nên đã chọn học môn này