货
huò
đọc gần: huồ
Hán-Việt: hóa
hàng hóa, vật đem trao đổi mua bán
6 từ ghép · 2 có 货 đứng đầu · 4 đứng sau
货 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 货
货车
huòchēđọc gần: huồ chơ
Danh từXe tải, xe chở hàng
Ví dụ公路上有很多货车在行驶。
đọc gần: cung lù sàng dẩu hẩn tuô huồ chơ chài xính sử
Trên đường cao tốc có rất nhiều xe tải đang chạy.
货币
huò bìđọc gần: huồ pì
Danh từtiền tệ
Ví dụ中国的货币是人民币。
đọc gần: trung cuố tơ huồ pì sừ rấn mín pì
Tiền tệ của Trung Quốc là nhân dân tệ.
货 đứng sau (4 từ)
货 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
售货员
shòu huò yuánđọc gần: sầu huồ doén
nhân viên bán vé
Ví dụ售货员向我介绍了这款手机。
đọc gần: sầu huồ doén xiàng ủa chiề sào lơ trờ khoản sẩu chi
Người bán hàng giới thiệu cho tôi mẫu điện thoại này.
通货膨胀
tōnghuò péngzhàngđọc gần: thung huồ phấng tràng
Lạm phát
Ví dụ通货膨胀导致物价上涨。
đọc gần: thung huồ phấng tràng tảo trừ ù chìa sàng trảng
Lạm phát dẫn đến giá cả tăng cao.
百货
bǎihuòđọc gần: pải huồ
Danh từBách hóa, hàng hóa
Ví dụ我们去百货商店买些东西。
đọc gần: ủa mân chùy pải huồ sang tiền mải xiê tung xi
Chúng tôi đi cửa hàng để mua một vài thứ.
现货
xiànhuòđọc gần: xiền huồ
Danh từHàng có sẵn
Ví dụ仓库有现货。
đọc gần: xang khù dẩu xiền huồ
Kho có hàng sẵn.