责
zé
đọc gần: chớ
Hán-Việt: trách
trách — phần việc phải gánh, và việc đòi hỏi/quở người không gánh
8 từ ghép · 3 có 责 đứng đầu · 5 đứng sau
责 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 责
责任
zé rènđọc gần: chớ rần
Danh từtrách nhiệm
Ví dụ你要负责任。
đọc gần: nỉ dào phù chớ rần
Bạn phải chịu trách nhiệm.
责备
zé bèiđọc gần: chớ pầy
trách cứ
Ví dụ她责备自己没有做好工作。
đọc gần: tha chớ pầy chừ chỉ mấy dẩu chuồ hảo cung chuồ
Cô ấy tự trách mình không hoàn thành công việc tốt.
责怪
zéguàiđọc gần: chớ coài
Động từTrách móc
Ví dụ他责怪我没有完成任务。
đọc gần: tha chớ coài ủa mấy dẩu oán chấng rần ù
Anh ấy trách tôi không hoàn thành nhiệm vụ.
责 đứng sau (5 từ)
责 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
负责
fùzéđọc gần: phù chớ
Động từChịu trách nhiệm
Ví dụ她负责安排这次活动。
đọc gần: tha phù chớ an phái trờ xừ huố tùng
Cô ấy phụ trách sắp xếp hoạt động lần này.
谴责
qiǎnzéđọc gần: chiển chớ
Động từKhiển trách, lên án
Ví dụ他们谴责了这种行为。
đọc gần: tha mân chiển chớ lơ trờ trủng xính uấy
Họ đã lên án hành động này.
指责
zhǐzéđọc gần: trử chớ
Động từChỉ trích
Ví dụ他们指责我没有尽力。
đọc gần: tha mân trử chớ ủa mấy dẩu chìn lì
Họ chỉ trích tôi không nỗ lực hết mình.
负责人
fùzérénđọc gần: phù chớ rấn
Danh từNgười phụ trách
Ví dụ请找负责人。
đọc gần: chỉnh trảo phù chớ rấn
Xin tìm người phụ trách.
职责
zhí zéđọc gần: trứ chớ
Danh từTrách nhiệm, bổn phận
Ví dụ保护环境是我们的职责。
đọc gần: pảo hù hoán chình sừ ủa mân tơ trứ chớ
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta.