豕
shǐ
đọc gần: sử
con lợn, con heo
5 từ liên quan — chữ 豕 nay hầu như không dùng một mình
🖌️ Xem 豕 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ cổ vẽ con lợn, phần đầu được thay bằng một nét ngang. Bên trái là bụng và chân, bên phải là lưng và đuôi.
Câu ví dụ
回教徒不能吃猪肉。
đọc gần: huấy chèo thú pù nấng chư tru rầu
Người theo đạo Hồi không được ăn thịt heo.
Từ liên quan (5 từ)
Sách xếp các từ này theo chữ 豕, nhưng chữ dùng trong từ đã đổi sang dạng hiện đại
猪排
zhūpáiđọc gần: tru phái
sườn heo
猪肉
zhūròuđọc gần: tru rầu
thịt heo
猪油
zhūyóuđọc gần: tru dấu
mỡ heo
猪肝色
zhūgān sèđọc gần: tru can xờ
màu gan heo, màu mận chín
懒猪
lǎnzhūđọc gần: lản tru
con heo lười (lời mắng người lười)