谈
tán
đọc gần: thán
trò chuyện; nói chuyện
12 từ ghép · 8 có 谈 đứng đầu · 4 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép bộ 言 (lời nói) bên cạnh 炎 (lửa), gợi cảnh ngồi bên lửa chuyện vãn; giản thể viết 讠 thay cho 言.
Câu ví dụ
我们在树荫下谈天。
đọc gần: ủa mân chài sù in xìa thán thiên
Chúng tôi tán gẫu dưới bóng cây.
谈 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 谈
谈到
tán dàođọc gần: thán tào
nói đến
谈话
tán huàđọc gần: thán hoà
Động từnói chuyện; đàm thoại
Ví dụ我昨天和老师谈话了。
đọc gần: ủa chuố thiên hớ lảo sư thán hoà lơ
Hôm qua tôi đã nói chuyện với thầy giáo.
谈论
tán lùnđọc gần: thán luần
Động từbàn luận
Ví dụ大家正在谈论新闻。
đọc gần: tà chia trầng chài thán luần xin uấn
Mọi người đang thảo luận về tin tức.
谈判
tán pànđọc gần: thán phàn
Động từđàm phán
Ví dụ双方正在进行谈判。
đọc gần: soang phang trầng chài chìn xính thán phàn
Hai bên đang tiến hành đàm phán.
谈天
tán tiānđọc gần: thán thiên
tán gẫu
谈心
tán xīnđọc gần: thán xin
nói chuyện tâm tình
谈何容易
tán hé róng yìđọc gần: thán hớ rúng ì
nói thì dễ, làm mới khó
谈笑风生
tán xiào fēng shēngđọc gần: thán xèo phâng sâng
chuyện trò vui vẻ, rôm rả
谈 đứng sau (4 từ)
谈 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
交谈
jiāotánđọc gần: cheo thán
Động từTrò chuyện
Ví dụ他们愉快地交谈。
đọc gần: tha mân úy khoài tơ cheo thán
Họ trò chuyện vui vẻ.
会谈
huìtánđọc gần: huầy thán
Danh từĐộng từHội đàm, đàm phán
Ví dụ两国领导人进行会谈。
đọc gần: liảng cuố lỉnh tảo rấn chìn xính huầy thán
Lãnh đạo hai nước tiến hành hội đàm.
洽谈
qiàtánđọc gần: chìa thán
Động từThảo luận, bàn bạc
Ví dụ他们在洽谈合作事宜。
đọc gần: tha mân chài chìa thán hớ chuồ sừ í
Họ đang thảo luận về hợp tác.
访谈
fǎngtánđọc gần: phảng thán
Động từPhỏng vấn
Ví dụ记者正在访谈明星。
đọc gần: chì trở trầng chài phảng thán mính xinh
Nhà báo đang phỏng vấn ngôi sao.