HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần:

Hán-Việt: độc

đọc (đọc chữ, đọc sách - từ đó thành 'học')

7 từ ghép · 3 có 读 đứng đầu · 4 đứng sau

读 đứng đầu (3 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 读

  • dúzhě

    đọc gần: tú trở

    Danh từĐộc giả

    Ví dụ

    shìzhèběnshūdezhōngshízhě

    đọc gần: tha sừ trờ pẩn su tơ trung sứ tú trở

    Cô ấy là độc giả trung thành của cuốn sách này.

  • dúyīn

    đọc gần: tú in

    Danh từcách đọc, âm đọc

    Ví dụ

    Zhègedeyīnshìshénme

    đọc gần: trờ cơ chừ tơ tú in sừ sấn mơ

    Cách phát âm của chữ này là gì?

  • dúshū

    đọc gần: tú su

    Động từHọc bài

    Ví dụ

    hěnshū

    đọc gần: tha hẩn nủ lì tú su

    Anh ấy rất chăm chỉ học bài.

读 đứng sau (4 từ)

读 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • yuè dú

    đọc gần: duề tú

    Động từđọc hiểu

    Ví dụ

    měitiānyuèshū

    đọc gần: ủa mẩy thiên duề tú su chí

    Tôi đọc sách hàng ngày.

  • lǎng dú

    đọc gần: lảng tú

    Động từđọc to

    Ví dụ

    lǎnglezhèpiānwénzhāng

    đọc gần: tha lảng tú lơ trờ phiên uấn trang

    Anh ấy đã đọc to bài viết này.

  • jiědú

    đọc gần: chiể tú

    Động từGiải mã, phân tích

    Ví dụ

    Zhuānjiājiělezuìxīnzhèng

    đọc gần: troan chia chiể tú lơ chuầy xin trầng xờ

    Chuyên gia phân tích chính sách mới nhất.

  • jiùdú

    đọc gần: chìu tú

    Động từTheo học

    Ví dụ

    zàiBěijīngxuéjiù

    đọc gần: tha chài pẩy chinh tà xuế chìu tú

    Anh ấy theo học tại Đại học Bắc Kinh.

Zalo