HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

chéng

đọc gần: chấng

Hán-Việt: thành

chân thành, thật lòng

6 từ ghép · 4 có 诚 đứng đầu · 2 đứng sau

诚 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 诚

  • chéng shí

    đọc gần: chấng sứ

    Tính từtrung thực

    Ví dụ

    shìchéngshíderén

    đọc gần: tha sừ cờ chấng sứ tơ rấn

    Anh ấy là người thật thà.

  • chéng kěn

    đọc gần: chấng khẩn

    thành khẩn

    Ví dụ

    shuōhuàfēichángchéngkěn

    đọc gần: tha suô hoà phây cháng chấng khẩn

    Anh ấy nói chuyện rất chân thành.

  • chéng zhì

    đọc gần: chấng trừ

    chân thành, tha thiết

    Ví dụ

    yòngchéngzhìdetàidàoqiàn

    đọc gần: tha dùng chấng trừ tơ thài tù tào chiền

    Anh ấy xin lỗi với thái độ chân thành.

  • chéngxìn

    đọc gần: chấng xìn

    Tính từChữ tín, thành tín

    Ví dụ

    Shāngjiāzuòshēngyàojiǎngchéngxìn

    đọc gần: sang chia chuồ sâng ì xuy dào chiảng chấng xìn

    Người kinh doanh cần phải coi trọng chữ tín

诚 đứng sau (2 từ)

诚 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • zhōngchéng

    đọc gần: trung chấng

    Trung thành

    Ví dụ

    duìguójiāfēichángzhōngchéng

    đọc gần: tha tuầy cuố chia phây cháng trung chấng

    Anh ấy rất trung thành với đất nước.

  • zhēnchéng

    đọc gần: trân chấng

    Tính từChân thành

    Ví dụ

    dedàoqiànhěnzhēnchéng

    đọc gần: tha tơ tào chiền hẩn trân chấng

    Lời xin lỗi của anh ấy rất chân thành.

Zalo