讲
jiǎng
đọc gần: chiảng
Hán-Việt: giảng
nói, giảng giải, thuyết trình
5 từ ghép · 3 có 讲 đứng đầu · 2 đứng sau
讲 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 讲
讲座
jiǎng zuòđọc gần: chiảng chuồ
Danh từbuổi diễn thuyết
Ví dụ他参加了一个有趣的讲座。
đọc gần: tha xan chia lơ i cờ dẩu chùy tơ chiảng chuồ
Anh ấy đã tham gia một buổi hội thảo thú vị.
讲话
jiǎng//huàđọc gần: chiảng hoà
Động từnói chuyện, kểchuyện
Ví dụ他喜欢在课上讲话。
đọc gần: tha xỉ hoan chài khờ sàng chiảng hoà
Cậu ấy thích nói chuyện trong lớp.
讲解
jiǎngjiěđọc gần: chiảng chiể
Động từGiải thích, thuyết minh
Ví dụ导游正在讲解景点。
đọc gần: tảo dấu trầng chài chiảng chiể chỉnh tiển
Hướng dẫn viên đang thuyết minh về danh lam.
讲 đứng sau (2 từ)
讲 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
演讲
yǎn jiǎngđọc gần: diển chiảng
Danh từdiễn thuyết
Ví dụ她在演讲中讲述了她的经历。
đọc gần: tha chài diển chiảng trung chiảng sù lơ tha tơ chinh lì
Cô ấy đã kể về kinh nghiệm của mình trong bài phát biểu.
听讲
tīngjiǎngđọc gần: thinh chiảng
Động từnghe giảng
Ví dụ学生认真听讲。
đọc gần: xuế sâng rần trân thinh chiảng
Học sinh nghe giảng chăm chú.