记
jì
đọc gần: chì
Hán-Việt: ký
ghi lại và giữ trong đầu — nhớ, ghi chép
15 từ ghép · 7 có 记 đứng đầu · 8 đứng sau
记 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 记
记得
jìdeđọc gần: chì tơ
Động từghi nhớ
Ví dụ我记得。
đọc gần: ủa chì tơ
Tôi nhớ.
记住
jìzhùđọc gần: chì trù
Động từnhớ kĩ
Ví dụ请记住。
đọc gần: chỉnh chì trù
Hãy nhớ kĩ.
记录
jìlùđọc gần: chì lù
Động từGhi chép
Ví dụ老师记录学生成绩。
đọc gần: lảo sư chì lù xuế sâng chấng chì
Giáo viên ghi lại điểm học sinh.
记者
jìzhěđọc gần: chì trở
Danh từPhóng viên
Ví dụ他是一个记者。
đọc gần: tha sừ í cờ chì trở
Anh ấy là một phóng viên.
记忆
jì yìđọc gần: chì ì
Danh từĐộng từký ức
Ví dụ他的记忆力很好。
đọc gần: tha tơ chì ì lì hẩn hảo
Khả năng nhớ của anh ấy rất tốt.
记性
jì xìngđọc gần: chì xình
Danh từtrí nhớ
Ví dụ他的记性非常好,从来不忘记重要的事情。
đọc gần: tha tơ chì xình phây cháng hảo xúng lái pù oàng chì trùng dào tơ sừ chính
Trí nhớ của anh ấy rất tốt, không bao giờ quên những việc quan trọng.
记载
jì zǎiđọc gần: chì chải
ghi chép, ghi lại
Ví dụ这个故事被详细地记载在书中。
đọc gần: trờ cơ cù sừ pầy xiáng xì tơ chì chải chài su trung
Câu chuyện này được ghi chép chi tiết trong sách.
记 đứng sau (8 từ)
记 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
忘记
wàngjìđọc gần: oàng chì
Động từquên mất
Ví dụ我忘记了。
đọc gần: ủa oàng chì lơ
Tôi quên mất rồi.
日记
rì jìđọc gần: rừ chì
Danh từnhật kí
Ví dụ我每天都写日记。
đọc gần: ủa mẩy thiên tâu xiể rừ chì
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
登记
dēng jìđọc gần: tâng chì
Động từđăng kí
Ví dụ请在这里登记。
đọc gần: chỉnh chài trờ lỉ tâng chì
Vui lòng đăng ký ở đây.
标记
biāo jìđọc gần: peo chì
ký hiệu
Ví dụ请在地图上标记出位置。
đọc gần: chỉnh chài tì thú sàng peo chì chu uầy trừ
Vui lòng đánh dấu vị trí trên bản đồ.
惦记
diàn jìđọc gần: tiền chì
Động từnhớ nhung, lo lắng
Ví dụ我常常惦记着你。
đọc gần: ủa cháng cháng tiền chì trơ nỉ
Tôi thường xuyên nhớ đến bạn.
传记
zhuànjìđọc gần: troàn chì
Danh từTiểu sử
Ví dụ这本书是他的传记。
đọc gần: trờ pẩn su sừ tha tơ troàn chì
Cuốn sách này là tiểu sử của anh ấy.
笔记
bǐjìđọc gần: pỉ chì
Danh từghi chép
Ví dụ上课时要认真做笔记。
đọc gần: sàng khờ sứ dào rần trân chuồ pỉ chì
Trong lớp học phải ghi chép cẩn thận.
笔记本
bǐjìběnđọc gần: pỉ chì pẩn
Danh từvởghi chép
Ví dụ我买了一个新的笔记本。
đọc gần: ủa mải lơ í cờ xin tơ pỉ chì pẩn
Tôi đã mua một quyển sổ ghi chép mới.