订
dìng
đọc gần: tình
Hán-Việt: đính
định ra và giao kết bằng thỏa thuận/văn bản (đặt, ký, soạn định)
6 từ ghép · 2 có 订 đứng đầu · 4 đứng sau
订 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 订
订单
dìngdānđọc gần: tình tan
Danh từĐơn hàng
Ví dụ工厂已经收到大量订单。
đọc gần: cung chảng ỉ chinh sâu tào tà liàng tình tan
Nhà máy đã nhận được rất nhiều đơn hàng.
订婚
dìnghūnđọc gần: tình huân
Động từĐính hôn
Ví dụ他们下个月订婚。
đọc gần: tha mân xìa cờ duề tình huân
Họ sẽ đính hôn vào tháng sau.
订 đứng sau (4 từ)
订 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
预订
yù dìngđọc gần: ùy tình
Động từđặt trước, dự định trước
Ví dụ我们已经预订了今晚的餐厅。
đọc gần: ủa mân ỉ chinh ùy tình lơ chin oản tơ xan thinh
Chúng tôi đã đặt trước nhà hàng cho tối nay.
签订
qiāndìngđọc gần: chiên tình
Động từKý kết
Ví dụ他们签订了合同。
đọc gần: tha mân chiên tình lơ hớ thúng
Họ đã ký hợp đồng.
制订
zhìdìngđọc gần: trừ tình
Động từLập kế hoạch
Ví dụ我们需要制订一个详细的计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào trừ tình i cờ xiáng xì tơ chì hoà
Chúng tôi cần lập một kế hoạch chi tiết.
修订
xiūdìngđọc gần: xiu tình
Động từSửa chữa, chỉnh sửa
Ví dụ法律正在修订中。
đọc gần: phả lùy trầng chài xiu tình trung
Luật đang được sửa đổi.