规
guī
đọc gần: cuây
Hán-Việt: quy
khuôn phép — quy tắc, chuẩn mực đặt ra để theo
14 từ ghép · 9 có 规 đứng đầu · 5 đứng sau
规 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 规
规定
guīdìngđọc gần: cuây tình
Danh từQuy định
Ví dụ这是学校的规定。
đọc gần: trờ sừ xuế xèo tơ cuây tình
Đây là quy định của trường.
规范
guīfànđọc gần: cuây phàn
Danh từĐộng từTính từChuẩn mực, quy phạm
Ví dụ我们要遵守工作规范。
đọc gần: ủa mân dào chuân sẩu cung chuồ cuây phàn
Chúng ta phải tuân thủ quy chuẩn công việc.
规矩
guī juđọc gần: cuây chuy
Danh từTính từqui tắc
Ví dụ他遵守了所有的规矩。
đọc gần: tha chuân sẩu lơ xuổ dẩu tơ cuây chủy
Anh ấy đã tuân theo tất cả các quy tắc.
规律
guī lǜđọc gần: cuây lùy
Danh từqui luật
Ví dụ这个问题的规律很复杂。
đọc gần: trờ cơ uần thí tơ cuây lùy hẩn phù chá
Quy luật của vấn đề này rất phức tạp.
规模
guī móđọc gần: cuây mố
Danh từqui mô
Ví dụ公司的规模不断扩大。
đọc gần: cung xư tơ cuây mố pù toàn khuồ tà
Quy mô của công ty đang không ngừng mở rộng.
规则
guī zéđọc gần: cuây chớ
nội qui
Ví dụ我们需要遵守规则。
đọc gần: ủa mân xuy dào chuân sẩu cuây chớ
Chúng ta cần tuân thủ các quy tắc.
规格
guī géđọc gần: cuây cớ
Danh từtiêu chuẩn, quy cách
Ví dụ产品的规格必须符合标准。
đọc gần: chản phỉn tơ cuây cớ pì xuy phú hớ peo truẩn
Quy cách của sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn.
规划
guī huàđọc gần: cuây hoà
Danh từĐộng từquy hoạch, kế hoạch
Ví dụ我们正在规划明年的工作。
đọc gần: ủa mân trầng chài cuây hoà mính niến tơ cung chuồ
Chúng tôi đang lập kế hoạch cho công việc của năm tới.
规章
guī zhāngđọc gần: cuây trang
Danh từquy định, quy tắc
Ví dụ我们要遵守公司的规章制度。
đọc gần: ủa mân dào chuân sẩu cung xư tơ cuây trang trừ tù
Chúng ta phải tuân thủ quy định của công ty.
规 đứng sau (5 từ)
规 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
大规模
dàguīmóđọc gần: tà cuây mố
Quy mô lớn, trên diện rộng
Ví dụ他们计划进行大规模的招聘。
đọc gần: tha mân chì hoà chìn xính tà cuây mố tơ trao phìn
Họ có kế hoạch tiến hành tuyển dụng quy mô lớn
正规
zhèngguīđọc gần: trầng cuây
Tính từQuy cách
Ví dụ我们需要正规化管理。
đọc gần: ủa mân xuy dào trầng cuây hoà coản lỉ
Chúng ta cần quản lý hợp lý.
违规
wéiguīđọc gần: uấy cuây
Động từVi phạm quy định
Ví dụ违规操作很危险。
đọc gần: uấy cuây xao chuồ hẩn uây xiển
Vi phạm quy định rất nguy hiểm.
法规
fǎguīđọc gần: phả cuây
Danh từPháp quy, quy định pháp luật
Ví dụ我们要遵守交通法规。
đọc gần: ủa mân dào chuân sẩu cheo thung phả cuây
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
常规
chángguīđọc gần: cháng cuây
Danh từTính từQuy tắc thông thường; thông thường
Ví dụ这是医院的常规检查。
đọc gần: trờ sừ i doèn tơ cháng cuây chiển chá
Đây là kiểm tra thông thường của bệnh viện.