行
xíng
đọc gần: xính
Hán-Việt: hành
hành — đi, di chuyển, tiến hành làm
31 từ ghép · 7 có 行 đứng đầu · 24 đứng sau
🖌️ Xem 行 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)行 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 行
行李
xíngliđọc gần: xính li
Danh từHành lý
Ví dụ我的行李箱很重。
đọc gần: ủa tơ xính li xiang hẩn trùng
Hành lý của tôi rất nặng.
行李箱
xínglǐxiāngđọc gần: xính lỉ xiang
Danh từvali
Ví dụ我的行李箱很重。
đọc gần: ủa tơ xính lỉ xiang hẩn trùng
Vali của tôi rất nặng.
行动
xíng dòngđọc gần: xính tùng
Danh từhành động
Ví dụ他的行动非常迅速。
đọc gần: tha tơ xính tùng phây cháng xùyn xù
Hành động của anh ấy rất nhanh chóng.
行人
xíng rénđọc gần: xính rấn
Danh từngười đi đường
Ví dụ行人请遵守交通规则。
đọc gần: xính rấn chỉnh chuân sẩu cheo thung cuây chớ
Người đi bộ vui lòng tuân thủ các quy tắc giao thông.
行为
xíng wéiđọc gần: xính uấy
Danh từhành vi
Ví dụ这种行为是不允许的。
đọc gần: trờ trủng xính uấy sừ pù dủyn xủy tơ
Hành vi này là không được phép.
行政
xíngzhèngđọc gần: xính trầng
Hành chính
Ví dụ他在行政部门工作。
đọc gần: tha chài xính trầng pù mấn cung chuồ
Anh ấy làm việc trong bộ phận hành chính.
行驶
xíngshǐđọc gần: xính sử
Động từLái xe, chạy (xe)
Ví dụ车辆在高速上行驶。
đọc gần: chơ liàng chài cao xù sang xính sử
Xe đang chạy trên cao tốc.
行 đứng sau (24 từ)
行 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
实行
shíxíngđọc gần: sứ xính
Động từThực hiện, thi hành, áp dụng
Ví dụ这个计划很难实行。
đọc gần: trờ cơ chì hoà hẩn nán sứ xính
Kế hoạch này rất khó thực hiện.
旅行社
lǚxíngshèđọc gần: lủy xính sờ
Danh từCông ty du lịch
Ví dụ她在旅行社工作。
đọc gần: tha chài lủy xính sờ cung chuồ
Cô ấy làm việc ở công ty du lịch.
衣食住行
yī-shí-zhù-xíngđọc gần: i sứ trù xính
Danh từăn mặc ở đi lại (nhu cầu cơ bản)
Ví dụ衣食住行是基本需求。
đọc gần: i sứ trù xính sừ chi pẩn xuy chíu
Ăn mặc ở đi lại là những nhu cầu cơ bản của con người.
可行
kěxíngđọc gần: khở xính
Tính từKhả thi
Ví dụ这个方案完全可行。
đọc gần: trờ cơ phang àn oán choén khở xính
Phương án này hoàn toàn khả thi.
飞行
fēixíngđọc gần: phây xính
Động từBay lượn
Ví dụ鸟儿在空中自由地飞行。
đọc gần: nẻo chài khung trung chừ dấu tơ phây xính
Chim đang tự do bay lượn trên bầu trời.
自行车
zìxíngchēđọc gần: chừ xính chơ
Danh từxe đạp
Ví dụ他骑自行车去上班。
đọc gần: tha chí chừ xính chơ chùy sàng pan
Anh ấy đi làm bằng xe đạp.
举行
jǔxíngđọc gần: chủy xính
Động từtổ chức
Ví dụ学校将举行运动会。
đọc gần: xuế xèo chiang chủy xính dùyn tùng huầy
Trường sẽ tổ chức đại hội thể thao.
进行
jìn xíngđọc gần: chìn xính
Động từtiến hành
Ví dụ我们正在进行讨论。
đọc gần: ủa mân trầng chài chìn xính thảo luần
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
流行
liú xíngđọc gần: líu xính
Tính từthịnh hành
Ví dụ这首歌很流行。
đọc gần: trờ sẩu cơ hẩn líu xính
Bài hát này rất thịnh hành.
旅行
lǚ xíngđọc gần: lủy xính
Động từdu lịch
Ví dụ我们打算去旅行。
đọc gần: ủa mân tả xoàn chùy lủy xính
Chúng tôi dự định đi du lịch.
发行
fā xíngđọc gần: pha xính
Động từphát hành
Ví dụ新书即将发行。
đọc gần: xin su chí chiang pha xính
Cuốn sách mới sắp được phát hành.
航行
háng xíngđọc gần: háng xính
Động từhàng hải, đi biển
Ví dụ他们的船正在大海上航行。
đọc gần: tha mân tơ choán trầng chài tà hải sàng háng xính
Thuyền của họ đang đi trên biển.
履行
lǚxíngđọc gần: lủy xính
Động từThực hiện, thi hành
Ví dụ我们必须履行合同。
đọc gần: ủa mân pì xuy lủy xính hớ thúng
Chúng ta phải thực hiện hợp đồng.
品行
pǐnxíngđọc gần: phỉn xính
Danh từHạnh kiểm, hành vi
Ví dụ他的品行无可挑剔。
đọc gần: tha tơ phỉn xính ú khở theo thì
Hành vi của anh ấy không chê vào đâu được.
平行
píngxíngđọc gần: phính xính
Song song
Ví dụ他们是平行线。
đọc gần: tha mân sừ phính xính xiền
Họ là những đường song song.
盛行
shèngxíngđọc gần: sầng xính
Động từThịnh hành
Ví dụ这种风格在当地盛行。
đọc gần: trờ trủng phâng cớ chài tang tì sầng xính
Phong cách này rất phổ biến ở địa phương.
运行
yùnxíngđọc gần: dùyn xính
Động từVận hành
Ví dụ火车正在正常运行。
đọc gần: huổ chơ trầng chài trầng cháng dùyn xính
Tàu hỏa đang chạy bình thường.
不行
bùxíngđọc gần: pù xính
Động từkhông ổn, không được
Ví dụ这样做不行。
đọc gần: trờ dàng chuồ pù xính
Làm như vậy không được đâu.
步行
bùxíngđọc gần: pù xính
Động từĐi bộ
Ví dụ我每天步行上班。
đọc gần: ủa mẩy thiên pù xính sàng pan
Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
执行
zhíxíngđọc gần: trứ xính
Động từimplement
Ví dụ执行计划要坚决。
đọc gần: trứ xính chì hoà dào chiên chuế
Thực thi kế hoạch phải kiên quyết.
出行
chūxíngđọc gần: chu xính
Động từĐi ra ngoài, di chuyển
Ví dụ假期出行的人很多。
đọc gần: chìa chi chu xính tơ rấn hẩn tuô
Người đi ra ngoài trong kỳ nghỉ rất nhiều.
推行
tuīxíngđọc gần: thuây xính
Động từThực thi, thúc đẩy
Ví dụ政府推行新政策。
đọc gần: trầng phủ thuây xính xin trầng xờ
Chính phủ thúc đẩy chính sách mới.
滑行
huáxíngđọc gần: hoá xính
Động từTrượt, lướt
Ví dụ飞机在跑道上滑行。
đọc gần: phây chi chài phảo tào sàng hoá xính
Máy bay lướt trên đường băng.
人行道
rénxíngdàođọc gần: rấn xính tào
Danh từVỉa hè, đường đi bộ
Ví dụ请走人行道,不要走在马路上。
đọc gần: chỉnh chẩu rấn xính tào pù dào chẩu chài mả lù sàng
Xin đi trên vỉa hè, đừng đi trên đường xe.