蝶
dié
đọc gần: tiế
con bướm
3 từ ghép · 2 có 蝶 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ lấy bộ trùng 虫 (sâu bọ) làm nghĩa, ghép với phần biểu âm 枼 vốn tả những chiếc lá mọc lại theo mùa. Cánh bướm rực rỡ giống hình chiếc lá nên hai phần hợp lại thành chữ chỉ con bướm.
Câu ví dụ
蝴蝶在花间嬉戏。
đọc gần: hú tiế chài hoa chiên xi xì
Những con bướm đang nô đùa giữa đám hoa.
蝶 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 蝶
蝶骨
dié gǔđọc gần: tiế củ
xương bướm
蝶泳
dié yǒngđọc gần: tiế dủng
kiểu bơi bướm
蝶 đứng sau (1 từ)
蝶 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
蝴蝶
hú diéđọc gần: hú tiế
Danh từcon bướm
Ví dụ蝴蝶在花丛中飞舞。
đọc gần: hú tiế chài hoa xúng trung phây ủ
Những con bướm bay lượn trong đám hoa.