蛋
dàn
đọc gần: tàn
quả trứng
11 từ ghép · 9 có 蛋 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ vốn chỉ viên phân do bọ hung 虫 vần tròn để làm thức ăn và làm ổ đẻ. Phần trên gợi bàn chân đang xoay lăn, từ nghĩa viên tròn ấy mà chuyển sang nghĩa quả trứng.
Câu ví dụ
多吃含有蛋白质的东西对身体有益。
đọc gần: tuô chư hán dẩu tàn pái trừ tơ tung xi tuầy sân thỉ dẩu ì
Ăn nhiều thức ăn có chất đạm thì tốt cho cơ thể.
蛋 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 蛋
蛋白
dàn báiđọc gần: tàn pái
lòng trắng trứng
蛋粉
dàn fěnđọc gần: tàn phẩn
bột trứng
蛋糕
dàn gāođọc gần: tàn cao
Danh từbánh ga-tô
Ví dụ生日快乐,给你蛋糕。
đọc gần: sâng rừ khoài lờ cẩy nỉ tàn cao
Sinh nhật vui vẻ, tặng bạn bánh ngọt.
蛋黄
dàn huángđọc gần: tàn hoáng
lòng đỏ trứng
蛋壳
dàn kéđọc gần: tàn khớ
vỏ trứng
蛋品
dàn pǐnđọc gần: tàn phỉn
các sản phẩm từ trứng
蛋清
dàn qīngđọc gần: tàn chinh
lòng trắng trứng
蛋白质
dàn bái zhìđọc gần: tàn pái trừ
Danh từchất đạm (protein)
Ví dụ蛋白质对身体很重要。
đọc gần: tàn pái trừ tuầy sân thỉ hẩn trùng dào
Protein rất quan trọng cho cơ thể.
蛋用鸡
dàn yòng jīđọc gần: tàn dùng chi
gà nuôi lấy trứng
蛋 đứng sau (2 từ)
蛋 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎđọc gần: chi phây tàn tả
gà bay trứng vỡ — mất cả chì lẫn chài
鸡蛋
jīdànđọc gần: chi tàn
Danh từtrứng gà
Ví dụ吃鸡蛋。
đọc gần: chư chi tàn
Ăn trứng gà.