虎
hǔ
đọc gần: hủ
con hổ
11 từ ghép · 8 có 虎 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ dựa trên bộ 虍 (da hổ), thêm phần chân sau ở dưới cho rõ đó là con hổ.
Câu ví dụ
老虎是肉食动物。
đọc gần: lảo hủ sừ rầu sứ tùng ù
Hổ là động vật ăn thịt.
虎 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 虎
虎伏
hǔ fúđọc gần: hủ phú
bánh xe hồi chuyển
虎将
hǔ jiàngđọc gần: hủ chiàng
vị tướng dũng mãnh
虎劲
hǔ jìnđọc gần: hủ chìn
khí thế hăng hái, không biết sợ
虎口
hǔ kǒuđọc gần: hủ khẩu
miệng hổ — chỗ nguy hiểm chết người
虎钳
hǔ qiánđọc gần: hủ chiến
ê tô (kìm kẹp trên bàn nguội)
虎穴
hǔ xuéđọc gần: hủ xuế
hang hổ
虎视耽耽
hǔ shì dān dānđọc gần: hủ sừ tan tan
nhìn chằm chằm đầy tham lam
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěiđọc gần: hủ thấu sớ uẩy
đầu voi đuôi chuột
虎 đứng sau (3 từ)
虎 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
老虎
lǎo hǔđọc gần: lảo hủ
Danh từcon hổ
Ví dụ动物园里有一只老虎。
đọc gần: tùng ù doén lỉ dẩu i trư lảo hủ
Trong sở thú có một con hổ.
马马虎虎
mǎ mǎ hū hūđọc gần: mả mả hu hu
cẩu thả; tạm được
马虎
mǎ huđọc gần: mả hu
Tính từqua loa
Ví dụ他做事很马虎。
đọc gần: tha chuồ sừ hẩn mả hủ
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.