良
liáng
đọc gần: liáng
Hán-Việt: lương
tốt, lành
6 từ ghép · 2 có 良 đứng đầu · 4 đứng sau
良 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 良
良好
liáng hǎođọc gần: liáng hảo
tốt đẹp
Ví dụ这是一种良好的习惯。
đọc gần: trờ sừ i trủng liáng hảo tơ xí coàn
Đây là một thói quen tốt.
良心
liángxīnđọc gần: liáng xin
Danh từLương tâm
Ví dụ他的良心很清白。
đọc gần: tha tơ liáng xin hẩn chinh pái
Lương tâm của anh ấy rất trong sáng.
良 đứng sau (4 từ)
良 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
善良
shàn liángđọc gần: sàn liáng
lương thiện, hiền lành
Ví dụ他是一个非常善良的人。
đọc gần: tha sừ i cờ phây cháng sàn liáng tơ rấn
Anh ấy là một người rất tốt bụng.
改良
gǎi liángđọc gần: cải liáng
Động từcải tiến, cải tạo
Ví dụ我们需要改良这个系统。
đọc gần: ủa mân xuy dào cải liáng trờ cơ xì thủng
Chúng ta cần cải tiến hệ thống này.
优良
yōuliángđọc gần: dâu liáng
Ưu tú, tốt đẹp
Ví dụ他的成绩优良。
đọc gần: tha tơ chấng chì dâu liáng
Thành tích của anh ấy ưu tú.
不良
bùliángđọc gần: pù liáng
Tính từXấu, không tốt, có hại
Ví dụ不良习惯会影响健康。
đọc gần: pù liáng xí coàn huầy ỉnh xiảng chiền khang
Thói quen xấu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.