航
háng
đọc gần: háng
Hán-Việt: hàng
đi lại bằng tàu thuyền hoặc máy bay; hàng hải, hàng không
5 từ ghép · 4 có 航 đứng đầu · 1 đứng sau
航 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 航
航班
háng bānđọc gần: háng pan
Danh từchuyến bay
Ví dụ我们的航班延误了。
đọc gần: ủa mân tơ háng pan diến ù lơ
Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.
航空
háng kōngđọc gần: háng khung
Danh từhàng không
Ví dụ他对航空非常感兴趣。
đọc gần: tha tuầy háng khung phây cháng cản xình chùy
Anh ấy rất quan tâm đến hàng không.
航天
háng tiānđọc gần: háng thiên
hàng không vũ trụ
Ví dụ航天技术正在迅速发展。
đọc gần: háng thiên chì sù trầng chài xùyn xù pha trản
Công nghệ vũ trụ đang phát triển nhanh chóng.
航行
háng xíngđọc gần: háng xính
Động từhàng hải, đi biển
Ví dụ他们的船正在大海上航行。
đọc gần: tha mân tơ choán trầng chài tà hải sàng háng xính
Thuyền của họ đang đi trên biển.
航 đứng sau (1 từ)
航 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
导航
dǎo hángđọc gần: tảo háng
dẫn đường, điều hướng
Ví dụ他使用导航系统。
đọc gần: tha sử dùng tảo háng xì thủng
Anh ấy sử dụng hệ thống định vị.