HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

nǎo

đọc gần: nảo

Hán-Việt: não

não, đầu óc — cơ quan để suy nghĩ

6 từ ghép · 2 có 脑 đứng đầu · 4 đứng sau

脑 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 脑

  • nǎo dài

    đọc gần: nảo tài

    Danh từnão

    Ví dụ

    nǎodaihěn

    đọc gần: tha nảo tai hẩn tà

    Anh ấy có cái đầu to.

  • nǎozi

    đọc gần: nảo chư

    Danh từÓc, đầu óc

    Ví dụ

    denǎozizhuǎndehěnkuài

    đọc gần: tha tơ nảo chư troản tơ hẩn khoài

    Đầu óc anh ấy xoay chuyển rất nhanh.

脑 đứng sau (4 từ)

脑 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • diànnǎo

    đọc gần: tiền nảo

    Danh từmáy tính

    Ví dụ

    Yòngdiànnǎo

    đọc gần: dùng tiền nảo

    Dùng máy tính.

  • tóunǎo

    đọc gần: thấu nảo

    Danh từĐầu óc, tư duy

    Ví dụ

    shìyǒushēngyitóunǎoderén

    đọc gần: tha sừ cờ dẩu sâng i thấu nảo tơ rấn

    Anh ấy là người có đầu óc kinh doanh.

  • shāng nǎojīn

    đọc gần: sang nảo chin

    Động từĐau đầu, khó khăn

    Ví dụ

    Zhègewènzhēnshìshāngnǎojīn

    đọc gần: trờ cơ uần thí trân sừ sang nảo chin

    Vấn đề này thật đau đầu.

  • dànǎo

    đọc gần: tà nảo

    Danh từBộ não

    Ví dụ

    nǎoshìkǎodeguān

    đọc gần: tà nảo sừ xư khảo tơ chì coan

    Bộ não là cơ quan tư duy.

Zalo