股
gǔ
đọc gần: củ
Hán-Việt: cổ
cổ phần, phần vốn (chứng khoán)
5 từ ghép · 4 có 股 đứng đầu · 1 đứng sau
股 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 股
股票
gǔ piàođọc gần: củ phèo
Danh từcổ phiếu
Ví dụ我们需要研究股票市场。
đọc gần: ủa mân xuy dào diến chiu củ phèo sừ chảng
Chúng ta cần nghiên cứu thị trường chứng khoán.
股东
gǔ dōngđọc gần: củ tung
cổ đông
Ví dụ股东们决定增加投资。
đọc gần: củ tung mân chuế tình châng chia thấu chư
Các cổ đông quyết định tăng thêm đầu tư.
股份
gǔ fènđọc gần: củ phần
Danh từcổ phần
Ví dụ公司的股份上涨了。
đọc gần: cung xư tơ củ phần sàng trảng lơ
Cổ phần của công ty đã tăng.
股市
gǔshìđọc gần: củ sừ
Danh từThị trường chứng khoán
Ví dụ股市今天波动很大。
đọc gần: củ sừ chin thiên pô tùng hẩn tà
Thị trường chứng khoán hôm nay biến động mạnh.
股 đứng sau (1 từ)
股 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
炒股
chǎogǔđọc gần: chảo củ
Động từĐầu cơ chứng khoán
Ví dụ他喜欢炒股赚钱。
đọc gần: tha xỉ hoan chảo củ troàn chiến
Anh ấy thích đầu cơ chứng khoán để kiếm tiền.