联
lián
đọc gần: liến
Hán-Việt: liên
liên — nối lại với nhau
11 từ ghép · 8 có 联 đứng đầu · 3 đứng sau
联 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 联
联系
liánxìđọc gần: liến xì
Động từLiên lạc
Ví dụ有问题可以联系我。
đọc gần: dẩu uần thí khở ỉ liến xì ủa
Có vấn đề gì thì có thể liên lạc với tôi.
联合国
Liánhéguóđọc gần: liến hớ cuố
Danh từLiên hợp quốc
Ví dụ联合国有很多成员国。
đọc gần: liến hớ cuố dẩu hẩn tuô chấng doén cuố
Liên Hợp Quốc có rất nhiều quốc gia thành viên.
联合
liánhéđọc gần: liến hớ
Động từLiên hợp, liên minh
Ví dụ我们要联合起来解决问题。
đọc gần: ủa mân dào liến hớ chỉ lái chiể chuế uần thí
Chúng ta cần liên hợp lại để giải quyết vấn đề.
联欢
liánhuānđọc gần: liến hoan
Liên hoan
Ví dụ他们举办了联欢会。
đọc gần: tha mân chủy pàn lơ liến hoan huầy
Họ tổ chức một buổi liên hoan.
联络
liánluòđọc gần: liến luồ
Danh từĐộng từLiên lạc
Ví dụ我们联络了很多人。
đọc gần: ủa mân liến luồ lơ hẩn tuô rấn
Chúng ta đã liên lạc với nhiều người.
联盟
liánméngđọc gần: liến mấng
Liên minh
Ví dụ他们形成了联盟。
đọc gần: tha mân xính chấng lơ liến mấng
Họ đã thành lập liên minh.
联想
liánxiǎngđọc gần: liến xiảng
Động từLiên tưởng
Ví dụ这让我联想到了童年。
đọc gần: trờ ràng ủa liến xiảng tào lơ thúng niến
Điều này khiến tôi liên tưởng đến thời thơ ấu.
联网
liánwǎngđọc gần: liến oảng
Động từKết nối mạng
Ví dụ手机已经联网了。
đọc gần: sẩu chi ỉ chinh liến oảng lơ
Điện thoại đã kết nối mạng rồi.
联 đứng sau (3 từ)
联 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
互联网
hùliánwǎngđọc gần: hù liến oảng
Danh từInternet
Ví dụ现在我们离不开互联网。
đọc gần: xiền chài ủa mân lí pù khai hù liến oảng
Giờ đây chúng ta không thể thiếu Internet.
对联
duì liánđọc gần: tuầy liến
Danh từcâu đối
Ví dụ春节时我们贴对联。
đọc gần: chuân chiế sứ ủa mân thiê tuầy liến
Chúng tôi dán câu đối vào dịp Tết.
关联
guānliánđọc gần: coan liến
Động từLiên quan, liên kết
Ví dụ这两件事密切关联。
đọc gần: trờ liảng chiền sừ mì chiề coan liến
Hai việc này liên quan mật thiết.