职
zhí
đọc gần: trứ
Hán-Việt: chức
chức vụ, việc làm — vị trí công tác và phần việc thuộc về nó
11 từ ghép · 7 có 职 đứng đầu · 4 đứng sau
职 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 职
职工
zhígōngđọc gần: trứ cung
Danh từCông nhân và nhân viên
Ví dụ公司的职工福利很好。
đọc gần: cung xư tơ trứ cung phú lì hẩn hảo
Phúc lợi nhân viên của công ty rất tốt.
职业
zhíyèđọc gần: trứ diề
Danh từNghề nghiệp
Ví dụ你的职业是什么?
đọc gần: nỉ tơ trứ diề sừ sấn mơ
Nghề nghiệp của bạn là gì?
职能
zhínéngđọc gần: trứ nấng
Danh từChức năng
Ví dụ他的职能包括管理和培训。
đọc gần: tha tơ trứ nấng pao khuồ coản lỉ hớ phấy xùyn
Chức năng của anh ấy bao gồm quản lý và đào tạo.
职位
zhíwèiđọc gần: trứ uầy
Danh từChức vị
Ví dụ他申请了一个高级职位。
đọc gần: tha sân chỉnh lơ i cờ cao chí trứ uầy
Anh ấy đã xin một vị trí cao cấp.
职务
zhíwùđọc gần: trứ ù
Danh từChức vụ
Ví dụ他被提升为部门主管。
đọc gần: tha pầy thí sâng uấy pù mấn trủ coản
Anh ấy được thăng chức làm trưởng phòng.
职责
zhí zéđọc gần: trứ chớ
Danh từTrách nhiệm, bổn phận
Ví dụ保护环境是我们的职责。
đọc gần: pảo hù hoán chình sừ ủa mân tơ trứ chớ
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta.
职员
zhí yuánđọc gần: trứ doén
Danh từNhân viên văn phòng, cán bộ
Ví dụ公司有两百多名职员。
đọc gần: cung xư dẩu liảng pải tuô mính trứ doén
Công ty có hơn hai trăm nhân viên.
职 đứng sau (4 từ)
职 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
辞职
cí zhíđọc gần: xứ trứ
Động từtừ chức, bỏ việc
Ví dụ他决定辞职去找一个新的工作。
đọc gần: tha chuế tình xứ trứ chùy trảo i cờ xin tơ cung chuồ
Anh ấy quyết định từ chức để tìm một công việc mới.
兼职
jiān zhíđọc gần: chiên trứ
Danh từĐộng từkiêm nhiệm
Ví dụ他在兼职做翻译工作。
đọc gần: tha chài chiên trứ chuồ phan ì cung chuồ
Anh ấy làm công việc phiên dịch bán thời gian.
就职
jiù zhíđọc gần: chìu trứ
Động từnhậm chức, nhận chức
Ví dụ他新就职的公司很好。
đọc gần: tha xin chìu trứ tơ cung xư hẩn hảo
Công ty mới của anh ấy rất tốt.
求职
qiúzhíđọc gần: chíu trứ
Động từTìm việc
Ví dụ他在网上求职。
đọc gần: tha chài oảng sàng chíu trứ
Anh ấy đang tìm việc trên mạng.