考
kǎo
đọc gần: khảo
Hán-Việt: khảo
khảo — thi cử, xem xét, tra kỹ
11 từ ghép · 7 có 考 đứng đầu · 4 đứng sau
考 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 考
考试
kǎoshìđọc gần: khảo sừ
Danh từkì thi
Ví dụ准备考试。
đọc gần: truẩn pầy khảo sừ
Chuẩn bị thi.
考验
kǎoyànđọc gần: khảo diền
Danh từThử thách, kiểm tra
Ví dụ这次比赛是对大家的一个考验。
đọc gần: trờ xừ pỉ xài sừ tuầy tà chia tơ í cờ khảo diền
Trận thi lần này là một thử thách cho mọi người.
考虑
kǎo lǜđọc gần: khảo lùy
Động từsuy nghĩ
Ví dụ我会考虑你的建议。
đọc gần: ủa huầy khảo lùy nỉ tơ chiền ì
Tôi sẽ xem xét đề nghị của bạn.
考察
kǎo cháđọc gần: khảo chá
Động từkhảo sát, điều tra
Ví dụ科学家们在这里考察地质。
đọc gần: khơ xuế chia mân chài trờ lỉ khảo chá tì trừ
Các nhà khoa học khảo sát địa chất ở đây.
考古
kǎo gǔđọc gần: khảo củ
Danh từĐộng từkhảo cổ
Ví dụ他对古代文化很感兴趣。
đọc gần: tha tuầy củ tài uấn hoà hẩn cản xình chùy
Anh ấy rất quan tâm đến văn hóa cổ đại.
考核
kǎo héđọc gần: khảo hớ
Danh từĐộng từkiểm tra, đánh giá
Ví dụ公司将对员工进行考核。
đọc gần: cung xư chiang tuầy doén cung chìn xính khảo hớ
Công ty sẽ tiến hành đánh giá nhân viên.
考生
kǎoshēngđọc gần: khảo sâng
Danh từthí sinh
Ví dụ考生们很紧张。
đọc gần: khảo sâng mân hẩn chỉn trang
Các thí sinh rất căng thẳng.
考 đứng sau (4 từ)
考 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
参考
cān kǎođọc gần: xan khảo
tham khảo
Ví dụ这是一个很好的参考资料。
đọc gần: trờ sừ i cờ hẩn hảo tơ xan khảo chư lèo
Đây là tài liệu tham khảo rất tốt.
思考
sī kǎođọc gần: xư khảo
Động từsuy nghĩ
Ví dụ我们需要深入思考这个问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào sân rù xư khảo trờ cơ uần thí
Chúng ta cần suy nghĩ sâu về vấn đề này.
高考
gāo kǎođọc gần: cao khảo
Danh từkỳ thi đại học
Ví dụ他通过了高考。
đọc gần: tha thung cuồ lơ cao khảo
Anh ấy đã đỗ kỳ thi đại học.
报考
bàokǎođọc gần: pào khảo
Động từĐăng ký thi
Ví dụ我要报考大学。
đọc gần: ủa dào pào khảo tà xuế
Tôi muốn đăng ký thi đại học.